calibrate

ˈkæl.ə.breɪt
KA·luh·brayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hiệu chỉnh, điều chỉnh chuẩn xác kỳ vọng hay tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Calibrate không chỉ nói về máy móc; người bản ngữ còn dùng khi chỉnh kỳ vọng, mục tiêu, cách chấm điểm hay mức giá. Hợp với bối cảnh công việc, học tập, thương lượng.

Sắc thái · Nuance

Sắc thái cốt lõi của “calibrate” là điều chỉnh theo một chuẩn hoặc dữ liệu tham chiếu, chứ không chỉ thay đổi tùy ý như “adjust”. Trong “We must calibrate our expectations”, nhóm đang đưa kỳ vọng về mức thực tế, không phải từ bỏ mục tiêu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì, người học có thể bỏ dạng quá khứ trong báo cáo: cần viết “We calibrated the sensors yesterday”, không phải “We calibrate the sensors yesterday”. Với tiêu chuẩn đối chiếu, dùng “against” hoặc “based on” cho rõ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjustCách nói rộng khi đổi kích thước, kế hoạch hoặc thái độ cho hợp tình huống.
fine-tuneDùng khi chỉnh nhỏ một thứ đã hoạt động để cải thiện hiệu năng.
alignNhấn mạnh đưa nhiều yếu tố về cùng hướng, cùng chuẩn hoặc cùng mục tiêu.
calibrateDùng khi chỉnh theo chuẩn hoặc dữ liệu thực để giảm sai lệch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should calibrate our expectations before negotiating the deadline.

Chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng trước khi đàm phán hạn chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calibratecalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • our expectationsour‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • negotiatingnegoᴅiatingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The benchmark helps calibrate our service targets.

Điểm chuẩn giúp hiệu chỉnh các mục tiêu dịch vụ của chúng ta.

💡 email

I am sharing last quarter's numbers so we can calibrate the forecast.

Tôi chia sẻ số liệu quý trước để chúng ta hiệu chỉnh dự báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • calibratecalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

calibrate expectationsđiều chỉnh kỳ vọng cho thực tế
calibrate a modelhiệu chỉnh một mô hình
calibrate equipmenthiệu chuẩn thiết bị
calibrate the messageđiều chỉnh thông điệp cho phù hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1