trip up

trɪp ʌp
trihp·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho ai đó mắc lỗi, gài bẫy khiến người ta lúng túng

Cách dùng · Usage

Trip up dùng khi một câu hỏi, chi tiết nhỏ hoặc bước trong biểu mẫu khiến ai đó sơ suất. Có thể nói trong thi cử, phỏng vấn, hoặc khi một điều khoản hợp đồng làm người đọc lúng túng.

Sắc thái · Nuance

“The wording tripped me up” nói rằng cách diễn đạt khiến người nói bối rối hoặc phạm lỗi, không nhất thiết bị vấp ngã thật. “Trip up” giữ hình ảnh bị cản bước nên sinh động hơn “confuse”; với “I tripped up”, chính người nói đã lúng túng hay nói sai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Không đặt đại từ sau toàn bộ cụm: “The rule tripped up me” là sai, còn “The rule tripped me up” mới đúng. Người học Việt cũng dễ bỏ số nhiều vì danh từ không luôn đổi dạng; phải viết “Details trip people up”, không phải “Detail trip people up”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confuseLàm ai đó khó hiểu hoặc rối trí.
trickNhấn mạnh ý định lừa để người khác làm sai.
trip upLàm ai mắc lỗi vì bẫy nhỏ, áp lực hoặc chi tiết phức tạp.
catch outThiên về Anh Anh, gợi việc làm lộ lỗi hay sự thiếu hiểu biết của ai.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The tricky pricing question tripped up half the sales team.

Câu hỏi hóc búa về giá đã làm một nửa nhóm bán hàng lúng túng.

💡 이메일

Watch the last form field; it trips up many applicants.

Hãy chú ý ô cuối cùng của biểu mẫu; nhiều người nộp đơn bị vấp ở đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • field itfield‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • trips uptrips‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The interviewer tried to trip me up with a curveball question.

Người phỏng vấn cố làm tôi bối rối bằng một câu hỏi bất ngờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

trip someone upkhiến ai đó mắc lỗi
a question that trips people upmột câu hỏi khiến nhiều người mắc lỗi
get tripped up by detailsbị các chi tiết làm cho lúng túng
try to trip someone upcố gài để ai đó mắc lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1