censure

ˈsenʃər
SEHN·sher2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính thức phê phán gay gắt

Cách dùng · Usage

Censure trang trọng hơn criticize: thường là cơ quan, hội đồng hoặc báo cáo chính thức phê phán mạnh ai đó vì vi phạm quy định, bỏ qua an toàn, giao hàng trễ nhiều lần.

Sắc thái · Nuance

“Censure” là sự lên án chính thức và nghiêm khắc, thường do nghị viện, ủy ban hoặc tổ chức nghề nghiệp đưa ra. “The senate censured the member” làm tổn hại uy tín nhưng không nhất thiết bãi nhiệm hay phạt tiền; vì vậy nó mạnh hơn “criticize”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nhầm “censure” với “censor” sẽ đổi hẳn nghĩa: “The committee censured the journalist” là ủy ban chính thức khiển trách nhà báo, còn “The committee censored the article” là kiểm duyệt bài viết. Người học cũng không nên dùng “censure” cho lời phàn nàn nhẹ giữa bạn bè.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criticizeTừ chung cho việc nhận xét xấu hoặc chỉ ra điểm sai.
condemnMạnh hơn, là sự lên án đạo đức đối với hành vi hoặc tội ác.
reprimandThường là cấp trên chính thức khiển trách cấp dưới.
censureNhấn vào sự khiển trách chính thức của một cơ quan hay tập thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The review censured the team for ignoring safety checks.

Bản đánh giá khiển trách nhóm vì bỏ qua các bước kiểm tra an toàn.

💡 meeting

The committee may censure the vendor for repeated late deliveries.

Ủy ban có thể khiển trách nhà cung cấp vì giao hàng trễ nhiều lần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, nobody wanted to censure a colleague without the full facts.

Vào bữa trưa, không ai muốn khiển trách một đồng nghiệp khi chưa có đầy đủ sự việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • censure acensure‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

formally censure someonechính thức khiển trách ai
a vote of censurecuộc bỏ phiếu khiển trách
censure a public officialchính thức khiển trách quan chức
face censuređối mặt với sự khiển trách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1