cave in

keɪv ɪn
kayv·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhượng bộ vì không chịu nổi áp lực

Cách dùng · Usage

Dùng khi một người hoặc nhóm cuối cùng chịu nhượng bộ vì bị ép, bị nài nỉ hoặc chịu áp lực: cha mẹ chiều con, công ty đổi giá, nhóm chấp nhận hạn chót sớm hơn.

Sắc thái · Nuance

Ở nghĩa bóng, “cave in” gợi hình ảnh một lập trường sụp xuống sau thời gian chống đỡ; vì thế nó mang sắc thái thất thế hoặc miễn cưỡng hơn “compromise”. “They finally caved in to pressure” cho thấy họ không chủ động chọn giải pháp cân bằng mà không chịu nổi sức ép.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói chịu áp lực mà không có từ tương ứng với “to”, người học dễ viết “They caved in the pressure”. Phải dùng “They caved in to the pressure”. Nếu chủ ngữ là mái nhà trong “The roof caved in”, cụm động từ lại chỉ sự sụp đổ vật lý và không cần “to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give inCách nói chung khi nhượng bộ vì không chịu nổi yêu cầu hoặc áp lực.
yieldTrang trọng hơn, dùng cả khi nhường quyền, vị trí hoặc quyền kiểm soát.
cave inGợi hình ảnh đang chống cự rồi sụp đổ trước áp lực.
compromiseTrung tính, chỉ hai bên điều chỉnh để thỏa thuận, không phải sự khuất phục một chiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should not cave in to every last-minute seating request.

Chúng ta không nên nhượng bộ mọi yêu cầu đổi chỗ ngồi vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cave incave‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team caved in after the client insisted on an earlier breakfast slot.

Cả nhóm cuối cùng đã nhượng bộ sau khi khách khăng khăng đòi khung giờ ăn sáng sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caved incaved‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client insistedclient‿insistedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on anon‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I stay polite, but I do not cave in when a rule protects safety.

Tôi vẫn giữ thái độ lịch sự, nhưng không nhượng bộ khi một quy định là để bảo vệ an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cave incave‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • protectsproᴅectsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cave in to pressurekhuất phục trước áp lực
cave in to demandsnhượng bộ trước các yêu cầu
refuse to cave inkhông chịu khuất phục
eventually cave incuối cùng cũng nhượng bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1