cut someone off
Nghĩa · Meaning
ngắt lời ai đó; tạt đầu xe; cắt đứt quan hệ hoặc hỗ trợ
Cách dùng · Usage
Cut someone off rất đời thường: ai đó chen ngang khi bạn đang nói, xe tạt đầu bạn trên đường, hoặc gia đình cắt tiền hỗ trợ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Sắc thái · Nuance
“Cut someone off” nhấn mạnh sự gián đoạn đột ngột và thường mang tính đơn phương. Trong hội thoại, nó có thể thô lỗ; trên đường, nó chỉ hành vi chen ngang nguy hiểm; với tiền bạc hoặc quan hệ, nó diễn tả việc chấm dứt hỗ trợ hay liên lạc dứt khoát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “He cut off me during the meeting” là sai vị trí đại từ; phải dùng “He cut me off during the meeting”. Tiếng Việt không có cụm động từ tách theo kiểu này nên lỗi khá dễ gặp. Khi nói cắt liên lạc, dùng “cut him off” hoặc “cut off contact with him”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Some guy in a pickup truck cut me off on the highway and nearly caused an accident.”
Một gã lái xe bán tải đã tạt đầu xe tôi trên cao tốc và suýt gây tai nạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- off on→off‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- caused an→caused‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Every time I tried to explain my idea, the manager cut me off mid-sentence.”
Mỗi lần tôi cố giải thích ý tưởng của mình, người quản lý lại ngắt lời tôi giữa chừng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- time I→time‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“His parents threatened to cut him off if he dropped out of college again.”
Bố mẹ anh ấy dọa sẽ cắt hỗ trợ tài chính nếu anh ấy lại bỏ học đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threatened→ᴅhreatenedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- off if→off‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dropped out→dropped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- college again→college‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →