cut someone off

kʌt ˈsʌmwʌn ɔf
kuht·SUHM·wuhn·awf4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngắt lời ai đó; tạt đầu xe; cắt đứt quan hệ hoặc hỗ trợ

Cách dùng · Usage

Cut someone off rất đời thường: ai đó chen ngang khi bạn đang nói, xe tạt đầu bạn trên đường, hoặc gia đình cắt tiền hỗ trợ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Sắc thái · Nuance

“Cut someone off” nhấn mạnh sự gián đoạn đột ngột và thường mang tính đơn phương. Trong hội thoại, nó có thể thô lỗ; trên đường, nó chỉ hành vi chen ngang nguy hiểm; với tiền bạc hoặc quan hệ, nó diễn tả việc chấm dứt hỗ trợ hay liên lạc dứt khoát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “He cut off me during the meeting” là sai vị trí đại từ; phải dùng “He cut me off during the meeting”. Tiếng Việt không có cụm động từ tách theo kiểu này nên lỗi khá dễ gặp. Khi nói cắt liên lạc, dùng “cut him off” hoặc “cut off contact with him”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interruptĐộng từ chung cho việc ngắt lời người khác.
cut someone offGợi sự cắt ngang đột ngột, tước lượt nói, chặn xe hoặc cắt hỗ trợ.
disconnectThường nói kết nối điện thoại hay mạng bị ngắt về mặt kỹ thuật.
cut offDùng cho việc chấm dứt đột ngột hoặc có chủ ý một nguồn hay quan hệ.
stop supporting someoneCách diễn đạt giải thích, ít gọn và ít sắc thái dứt khoát hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Complaining about a rude driver

Some guy in a pickup truck cut me off on the highway and nearly caused an accident.

Một gã lái xe bán tải đã tạt đầu xe tôi trên cao tốc và suýt gây tai nạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • off onoff‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • caused ancaused‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A frustrating meeting

Every time I tried to explain my idea, the manager cut me off mid-sentence.

Mỗi lần tôi cố giải thích ý tưởng của mình, người quản lý lại ngắt lời tôi giữa chừng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time Itime‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Family money troubles

His parents threatened to cut him off if he dropped out of college again.

Bố mẹ anh ấy dọa sẽ cắt hỗ trợ tài chính nếu anh ấy lại bỏ học đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threatenedᴅhreatenedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • off ifoff‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dropped outdropped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • college againcollege‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut me off mid-sentencengắt lời tôi giữa câu
cut off contactcắt đứt liên lạc
get cut offbị ngắt kết nối hoặc gián đoạn
cut someone off in traffictạt đầu xe ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1