cursory

ˈkɜːrsəri
KURR·ser·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

qua loa, hời hợt

Cách dùng · Usage

Cursory diễn tả việc xem xét rất nhanh, chỉ lướt qua nên dễ bỏ sót chi tiết. Ở công ty, một cursory review của hợp đồng có thể nguy hiểm; khi học, đọc cursory trước kỳ thi không đủ; hằng ngày, bạn kiểm tra túi cursory rồi quên chìa khóa. Đừng nhầm với brief: brief có thể ngắn nhưng vẫn kỹ. Cụm thông dụng: a cursory glance.

Sắc thái · Nuance

“A cursory review” cho biết việc xem xét chỉ lướt qua bề mặt và có thể bỏ sót chi tiết; từ này không đơn thuần nghĩa là nhanh. So với “brief”, “cursory” mang tính phê bình rõ hơn, nên dùng về cuộc kiểm tra vốn cần kỹ lưỡng có thể ngầm thừa nhận sự thiếu cẩn thận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nhầm “cursory” với “curious” sẽ tạo câu sai như “He was cursory about the result”. Muốn nói tò mò, hãy dùng “curious”. “Cursory” thường đứng trước danh từ chỉ việc xem xét, chẳng hạn “They gave the contract a cursory glance”, chứ hiếm khi miêu tả trực tiếp tính cách một người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

superficialChỉ sự nông, chỉ chạm bề mặt của nội dung hay cách nhìn nói chung.
cursoryDùng khi việc xem xét diễn ra quá nhanh, sơ lược nên dễ bị xem là chưa đủ.
briefChỉ thời lượng ngắn một cách trung tính, không tự nó hàm ý làm qua loa.
perfunctoryNhấn mạnh làm vì nghĩa vụ, thiếu thành ý, thường có sắc thái phê phán rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He gave the document only a cursory look.

Anh ấy chỉ nhìn tài liệu một cách qua loa.

🤝 interview

A cursory review will miss key errors.

Việc rà soát qua loa sẽ bỏ sót những lỗi quan trọng.

💡 email

Please don't give it a cursory read.

Xin đừng đọc nó một cách qua loa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a cursory glancemột cái liếc qua loa
a cursory reviewmột lần xem xét qua loa
a cursory inspectionmột cuộc kiểm tra sơ sài
after a cursory searchsau khi tìm kiếm sơ qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1