cut corners
Nghĩa · Meaning
làm qua loa, bỏ bớt công đoạn hoặc chất lượng
Cách dùng · Usage
Cut corners dùng khi ai đó làm nhanh bằng cách bỏ bước quan trọng: xây nhà dùng vật liệu rẻ, kiểm tra qua loa, hay nộp bài mà không đọc lại.
Sắc thái · Nuance
“Cut corners” mang ý phê phán: ai đó tiết kiệm thời gian, tiền bạc hoặc công sức bằng cách bỏ qua bước cần thiết. Khác với “streamline”, nó gợi nguy cơ giảm chất lượng, độ tin cậy hay an toàn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Hiểu “I cut corners to reach the station” là đi đường tắt không tự nhiên trong ngữ cảnh này; nên nói “I took a shortcut”. Với nghĩa làm ẩu, dùng “The contractor cut corners on safety” và nhớ dạng quá khứ vẫn là “cut”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We cannot cut corners on safety checks.”
Chúng ta không thể làm qua loa việc kiểm tra an toàn.
“The timeline is tight, but we should not cut corners.”
Lịch trình eo hẹp, nhưng chúng ta không nên làm qua loa.
“This process reduces time without cutting corners.”
Quy trình này rút ngắn thời gian mà không làm qua loa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →