cut corners

kʌt ˈkɔːrnərz
kuht·KAWR·nerz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm qua loa, bỏ bớt công đoạn hoặc chất lượng

Cách dùng · Usage

Cut corners dùng khi ai đó làm nhanh bằng cách bỏ bước quan trọng: xây nhà dùng vật liệu rẻ, kiểm tra qua loa, hay nộp bài mà không đọc lại.

Sắc thái · Nuance

“Cut corners” mang ý phê phán: ai đó tiết kiệm thời gian, tiền bạc hoặc công sức bằng cách bỏ qua bước cần thiết. Khác với “streamline”, nó gợi nguy cơ giảm chất lượng, độ tin cậy hay an toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Hiểu “I cut corners to reach the station” là đi đường tắt không tự nhiên trong ngữ cảnh này; nên nói “I took a shortcut”. Với nghĩa làm ẩu, dùng “The contractor cut corners on safety” và nhớ dạng quá khứ vẫn là “cut”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take shortcutsCó thể trung tính nếu chỉ nói chọn đường nhanh hơn hoặc cách làm ngắn hơn.
cut cornersMang ý tiêu cực rằng đã bỏ bước, làm ẩu hoặc làm giảm chất lượng.
skimp onDùng khi không chi đủ tiền, thời gian hay nguồn lực cho một phần cần thiết.
compromise on qualityNói trực tiếp rằng chất lượng đã bị hy sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We cannot cut corners on safety checks.

Chúng ta không thể làm qua loa việc kiểm tra an toàn.

💡 email

The timeline is tight, but we should not cut corners.

Lịch trình eo hẹp, nhưng chúng ta không nên làm qua loa.

📊 presentation

This process reduces time without cutting corners.

Quy trình này rút ngắn thời gian mà không làm qua loa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cut corners on safetybớt xén các biện pháp an toàn
cut corners to save moneygiảm chuẩn mực để tiết kiệm tiền
avoid cutting cornerstránh làm qua loa
accused of cutting cornersbị cáo buộc làm ẩu, bớt công đoạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1