discretionary

dɪˈskreʃəneri
dihs·KREH·shuh·neh·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

được quyết định theo phán đoán chứ không theo quy định, tùy ý

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong tài chính, chính sách công ty, hoặc quyền hạn của quản lý. Chỉ khoản chi hay quyết định không bắt buộc, được cân nhắc theo tình huống, như quà khách hàng hay ngân sách sự kiện.

Sắc thái · Nuance

“Discretionary” chỉ điều được quyết định bằng phán đoán trong một phạm vi cho phép, không đồng nghĩa với tùy tiện. “Discretionary spending” là khoản có thể điều chỉnh sau nhu cầu thiết yếu; còn “optional” thường chỉ đơn giản rằng người ta có thể chọn làm hay không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “a discretionary manager” để khen người quản lý kín đáo là không đúng; từ cần dùng là “discreet”. “Discretionary” thường bổ nghĩa cho tiền, quyền hạn hoặc quyết định, chẳng hạn “The director has discretionary authority”, chứ hiếm khi mô tả tính cách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

optionalDùng khi việc tham gia hay lựa chọn là không bắt buộc.
flexibleChỉ lịch trình hoặc cách làm có thể điều chỉnh, không nói quyền hay ngân sách tùy nghi.
voluntaryNói hành động tự nguyện, không bị ép buộc bởi người khác.
discretionaryChỉ việc được quyết theo phán đoán hoặc hoàn cảnh, thường về ngân sách, quyền hạn hay khoản đóng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team reviewed discretionary spending before approving the event plan.

Nhóm đã xem xét khoản chi tiêu tùy ý trước khi duyệt kế hoạch sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discretionarydiscreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before approvingbefore‿approvingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Lunch with clients falls under discretionary expenses in our policy.

Bữa trưa với khách hàng thuộc chi phí tùy ý theo chính sách của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • falls underfalls‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discretionarydiscreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • expenses inexpenses‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email clarified which purchases were discretionary and which were essential.

Email đã làm rõ khoản mua nào là tùy ý và khoản nào là thiết yếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discretionarydiscreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • were essentialwere‿essentialNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

discretionary spendingchi tiêu không thiết yếu
discretionary incomethu nhập khả dụng tùy ý
discretionary authorityquyền hạn tùy nghi
discretionary bonustiền thưởng tùy quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1