drill down

drɪl daʊn
drihl·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đào sâu vào chi tiết

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng drill down khi muốn đi từ bức tranh chung xuống dữ liệu hay nguyên nhân cụ thể. Ở công ty, bạn drill down into sales by region; khi học, drill down into mistakes in a quiz; đời thường, drill down into why a bill is high. Dễ nhầm với analyze: analyze là phân tích nói chung, còn drill down nhấn mạnh từng lớp chi tiết. Cụm hay gặp: drill down into the data.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ mang nghĩa xem kỹ, “drill down” mô tả việc đi tuần tự từ số liệu tổng quát xuống lớp chi tiết hơn. Trong “Let’s drill down into regional sales”, người nói muốn thu hẹp phân tích để tìm yếu tố đứng sau kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “đào sâu dữ liệu” không cần giới từ, người học dễ viết “drill down the data”. Dạng tự nhiên là “drill down into the data”. Khi đích là một cấp cụ thể, dùng “to”, như “drill down to individual accounts”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

analyzeĐộng từ rộng cho việc phân tích một vấn đề hoặc dữ liệu.
investigateNhấn mạnh điều tra nguyên nhân hoặc sự thật, thường nghiêm túc hơn.
examine closelyChỉ việc xem xét kỹ, nhưng không nói rõ hướng đi sâu theo tầng.
drill downHợp khi đi sâu theo lớp dữ liệu, bảng điều khiển hoặc con số nghiệp vụ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We can drill down into the complaints by time of day.

Chúng ta có thể đi sâu vào các khiếu nại theo từng thời điểm trong ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down intodown‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • time oftime‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's drill down into why afternoon deliveries keep slipping.

Hãy đào sâu tìm hiểu vì sao các đơn giao hàng buổi chiều cứ bị chậm.

💡 email

The attached report drills down into queue times at reception.

Báo cáo đính kèm đi sâu vào thời gian chờ ở quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down intodown‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • times attimes‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drill down into the datađào sâu vào dữ liệu
drill down by regionphân tích sâu theo vùng
drill down to the detailsđi sâu đến từng chi tiết
drill-down analysisphân tích chuyên sâu theo tầng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1