draw the line at

drɔː ðə laɪn æt
draw·thuh·leyen·at4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấp nhận đến một mức nào đó và từ chối vượt quá mức ấy

Cách dùng · Usage

“Draw the line at” nói về ranh giới cuối cùng mình chấp nhận; vượt qua đó thì từ chối. Ở công việc: sửa câu chữ được, nhưng draw the line at đổi số liệu. Khi học: giúp bạn ôn bài, không làm bài hộ. Đời thường: cho mượn xe, nhưng không cho lái xa. Dễ lẫn với “set a limit”: set a limit trung tính, draw the line at nhấn mạnh nguyên tắc. Cụm quen thuộc: I draw the line at...

Sắc thái · Nuance

“Draw the line at” xác định điểm mà người nói không còn chấp nhận, mạnh hơn việc chỉ nói không thích. “I draw the line at lending money” cho thấy người nói có thể giúp theo cách khác nhưng coi việc cho vay là giới hạn cá nhân không vượt qua.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “I draw the line to work weekends” sai vì sau “at” cần danh từ hoặc động từ thêm “-ing”: “I draw the line at working weekends”. Tiếng Việt có thể đặt động từ nguyên dạng sau ý niệm giới hạn, nhưng tiếng Anh không bỏ giới từ trong cấu trúc này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

refuseChỉ hành động từ chối, không cho thấy ranh giới nằm ở đâu.
set a boundaryNhấn vào đặt giới hạn trong quan hệ hoặc tâm lý cá nhân.
stop short ofDùng khi dừng lại ngay trước một hành động hay mức độ nào đó.
draw the line atDùng khi nói rõ mức còn chấp nhận được và điểm bắt đầu từ chối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can adjust the wording, but I draw the line at changing the facts.

Chúng ta có thể chỉnh câu chữ, nhưng tôi tuyệt đối không chấp nhận thay đổi sự thật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can adjustcan‿adjustNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line atline‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We draw the line at sharing customer data externally.

Chúng tôi tuyệt đối không chia sẻ dữ liệu khách hàng ra bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line atline‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I draw the line at shortcuts that compromise trust.

Tôi tuyệt đối không chấp nhận những lối tắt làm tổn hại niềm tin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw the line at lyingkhông chấp nhận việc nói dối
draw the line at weekendsđặt giới hạn ở việc dùng cuối tuần
where do you draw the linebạn đặt giới hạn ở đâu
draw a clear line atđặt giới hạn rõ ràng ở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1