elaborate on

ɪˈlæbəreɪt ɑːn
ih·LA·ber·ayt·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trình bày chi tiết, nói rõ thêm về

Cách dùng · Usage

Elaborate on xuất hiện khi người nghe muốn thêm chi tiết, lý do hoặc ví dụ cho một ý đã nói. Trong công việc, sếp có thể hỏi Could you elaborate on the risk?; ở lớp, giáo viên muốn bạn giải thích luận điểm; trong đời sống, bạn bè hỏi thêm về kế hoạch du lịch. Đừng nhầm với repeat: repeat là nói lại y nguyên, elaborate on là mở rộng nội dung. Cụm hay gặp: elaborate on a point.

Sắc thái · Nuance

Khi hỏi “Could you elaborate on that?”, người nói muốn bổ sung chi tiết cho một ý đã được nêu, không yêu cầu trình bày lại toàn bộ từ đầu. So với “explain”, cụm này nhấn mạnh việc mở rộng một câu trả lời còn ngắn hoặc trừu tượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “giải thích câu trả lời” với tân ngữ trực tiếp, người học dễ viết “elaborate your answer”. Cách thông dụng là “elaborate on your answer”. Cũng cần phân biệt động từ với tính từ trong “an elaborate design”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainCách nói rộng nhất cho việc làm người khác hiểu lý do hoặc cách hoạt động.
clarifyTập trung vào làm rõ phần chưa rõ hoặc dễ gây hiểu nhầm.
expand onDùng khi thêm nội dung để mở rộng điều đã nói.
elaborate onChi tiết và hơi trang trọng hơn expand on, không nhất thiết vì có hiểu nhầm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you elaborate on the staffing risk?

Bạn có thể trình bày chi tiết về rủi ro nhân sự không?

💡 email

I can elaborate on the numbers if needed.

Tôi có thể nói rõ thêm về các con số nếu cần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can elaboratecan‿elaborateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • numbers ifnumbers‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I'll elaborate on this point later.

Tôi sẽ trình bày chi tiết về điểm này sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • I'll elaboratei'll‿elaborateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

elaborate on a pointnói rõ thêm một ý
elaborate on your answernói rõ thêm câu trả lời
elaborate on the proposaltrình bày chi tiết đề xuất
care to elaboratecó muốn nói rõ thêm không
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1