flag down

flæɡ daʊn
flag·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ra hiệu bằng tay để dừng người hoặc xe lại

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi bạn giơ tay, vẫy hoặc ra hiệu để gọi ai dừng lại: bắt taxi trên đường, gọi phục vụ trong quán, hoặc chặn một nhân viên trước khi họ đi mất.

Sắc thái · Nuance

“Flag down” diễn tả việc dùng tay, cờ hoặc dấu hiệu nhìn thấy được để khiến người hay xe đang di chuyển dừng lại. “She flagged down a taxi” khác “She called a taxi”: câu đầu tạo ra cảnh cô ấy đón chiếc xe đang chạy ngoài đường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “She flag down two taxis yesterday” bỏ cả dấu quá khứ lẫn dạng động từ đúng; cần viết “She flagged down two taxis yesterday”. Do tiếng Việt thường dựa vào từ chỉ thời gian và không biến đổi động từ, người học cũng dễ bỏ “a” trong “flag down a taxi”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hailCách nói truyền thống khi vẫy gọi taxi hay xe.
stopChỉ việc làm cho dừng lại, không nói rõ bằng tín hiệu nào.
wave overRa hiệu cho ai tiến lại gần, không nhất thiết là dừng xe.
flag downRa hiệu rõ ràng bằng tay để làm người hay phương tiện đang đi phải dừng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We flagged down the server to ask for the bill.

Chúng tôi đã vẫy gọi nhân viên phục vụ để xin hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I flagged down the facilities manager before the room filled up.

Tôi đã gọi dừng người quản lý cơ sở vật chất trước khi phòng chật kín.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • facilitiesfaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • filled upfilled‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The receptionist flagged down the interviewer in the lobby.

Nhân viên lễ tân đã gọi dừng người phỏng vấn ở sảnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flag down a taxivẫy tay đón taxi
flag down a driverra hiệu cho tài xế dừng lại
flag down a police carra hiệu dừng xe cảnh sát
flag down a serverra hiệu gọi nhân viên phục vụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1