flesh out

fleʃ aʊt
flehsh·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bổ sung chi tiết để cụ thể hóa bản nháp hoặc ý tưởng

Cách dùng · Usage

Flesh out xuất hiện khi ý tưởng còn sơ sài và cần thêm chi tiết: phát triển đề xuất, bổ sung lịch trình cho dự án, hoặc biến vài gạch đầu dòng thành kế hoạch rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

“Flesh out” diễn tả việc thêm chi tiết cần thiết vào một bộ khung đã có. “We need to flesh out the proposal” không có nghĩa viết lại từ đầu, mà là bổ sung ví dụ, lập luận hoặc cấu trúc để đề xuất trở nên đầy đủ và thuyết phục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “flesh out about the idea” là thừa giới từ; đúng là “flesh out the idea” hoặc “elaborate on the idea”. Người học cũng hay viết nhầm “flush out”, nhưng cụm đó mang nghĩa ép thứ đang ẩn ra ngoài, không phải bổ sung nội dung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

developNói chung việc phát triển ý tưởng, dự án hay nội dung.
elaborate onDùng khi giải thích thêm và nói chi tiết hơn về một điểm.
expandNhấn mạnh làm rộng phạm vi hoặc tăng dung lượng.
detailChỉ việc thêm các mục cụ thể hay chi tiết vào nội dung.
flesh outBiến khung ý còn sơ sài thành nội dung đủ rõ để hiểu và thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's flesh out the proposal before we show it to finance.

Hãy cụ thể hóa đề xuất trước khi trình cho bộ phận tài chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flesh outflesh‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • show itshow‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker fleshed out the timeline with practical examples.

Diễn giả đã làm rõ tiến độ bằng các ví dụ thực tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fleshed outfleshed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • practical examplespractical‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I fleshed out the draft and added the risk section.

Tôi đã bổ sung chi tiết cho bản nháp và thêm phần rủi ro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fleshed outfleshed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • draft anddraft‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flesh out an ideacụ thể hóa một ý tưởng
flesh out the detailslàm rõ và bổ sung các chi tiết
flesh out a proposalbổ sung chi tiết cho đề xuất
flesh out a characterphát triển nhân vật chi tiết hơn
flesh out the planhoàn thiện chi tiết cho kế hoạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1