flag

flæɡ
flag1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nêu ra để mọi người chú ý (vấn đề)

Cách dùng · Usage

Trong công việc, flag là nêu nhanh một vấn đề để người khác chú ý: lịch bị trùng, file thiếu, lỗi trong báo cáo. Sắc thái lịch sự, chủ động, thường dùng trong email và họp.

Sắc thái · Nuance

Dùng “flag” là đánh dấu điều cần chú ý, không nhất thiết kết luận nó sai. “The system flagged the transaction” chỉ báo hiệu cần kiểm tra. So với “criticize”, từ này trung tính và thiên về phòng ngừa hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể lược giới từ hoặc số nhiều, người học dễ nói “flag about concern” hay “flag concern”. Tự nhiên hơn là “flag a concern” và “flag any concerns”. Đừng nhầm với “flag down a taxi”, nghĩa là ra hiệu cho xe dừng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightLàm phần quan trọng nổi bật để người khác chú ý.
point outChỉ việc nêu hoặc chỉ ra một sự thật cụ thể.
raiseDùng khi đưa vấn đề ra trong cuộc họp hoặc thảo luận.
markNghiêng về nghĩa vật lý là đánh dấu.
flagDùng trong công việc khi đánh dấu rủi ro hoặc vấn đề cần xem xét hay xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

I want to flag a scheduling conflict for next week.

Tôi muốn nêu ra một sự trùng lịch cho tuần tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • flag aflag‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Thanks for flagging the missing attachment so quickly.

Cảm ơn bạn đã nhanh chóng lưu ý về tệp đính kèm còn thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • missing attachmentmissing‿attachmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The report flags several risks in the customer journey.

Bản báo cáo nêu ra một số rủi ro trong hành trình khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flag an issuenêu ra một vấn đề
flag a concernnêu một điều đáng lo
flag a riskcảnh báo một rủi ro
flag for reviewđánh dấu để xem xét
flag up a problemnêu bật một vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1