Nghĩa · Meaning
chuẩn bị sẵn sàng cho một việc quan trọng
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về việc chuẩn bị tích cực trước một giai đoạn bận hoặc quan trọng: mùa mua sắm, kỳ thi, buổi thuyết trình, đợt tuyển dụng. Giọng hơi năng động, đời thường.
Sắc thái · Nuance
“Gear up for” tạo cảm giác huy động năng lượng, người và nguồn lực trước một việc sắp đến, mạnh hơn “prepare”. “Hospitals are gearing up for flu season” cho thấy cả hệ thống đang tăng tốc chuẩn bị, không chỉ lập một kế hoạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “We gear up the exam” thiếu “for” trước danh từ; nên viết “We are gearing up for the exam”. Khi theo sau là động từ, dùng “to”, như “They geared up to compete”, chứ không ghép “for compete”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team is gearing up for the holiday rush.”
Nhóm đang chuẩn bị cho đợt cao điểm dịp lễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gearing up→gearing‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She geared up for the board presentation all week.”
Cô ấy đã chuẩn bị suốt cả tuần cho buổi thuyết trình trước hội đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- geared up→geared‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are gearing up for system testing on Monday.”
Chúng tôi đang chuẩn bị cho việc kiểm thử hệ thống vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gearing up→gearing‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- testing on→testing‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →