gear up for

ɡɪr ʌp fɔːr
gihr·uhp·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị sẵn sàng cho một việc quan trọng

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về việc chuẩn bị tích cực trước một giai đoạn bận hoặc quan trọng: mùa mua sắm, kỳ thi, buổi thuyết trình, đợt tuyển dụng. Giọng hơi năng động, đời thường.

Sắc thái · Nuance

“Gear up for” tạo cảm giác huy động năng lượng, người và nguồn lực trước một việc sắp đến, mạnh hơn “prepare”. “Hospitals are gearing up for flu season” cho thấy cả hệ thống đang tăng tốc chuẩn bị, không chỉ lập một kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We gear up the exam” thiếu “for” trước danh từ; nên viết “We are gearing up for the exam”. Khi theo sau là động từ, dùng “to”, như “They geared up to compete”, chứ không ghép “for compete”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prepare forTừ chung nhất cho việc chuẩn bị cho điều sắp tới.
gear up forGợi sự chuẩn bị đang vào guồng cho một việc quan trọng.
get ready forThân mật và dùng được cho cả tình huống nhỏ hằng ngày.
brace forChuẩn bị tinh thần chịu một cú sốc hay điều xấu sắp đến.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team is gearing up for the holiday rush.

Nhóm đang chuẩn bị cho đợt cao điểm dịp lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gearing upgearing‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She geared up for the board presentation all week.

Cô ấy đã chuẩn bị suốt cả tuần cho buổi thuyết trình trước hội đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • geared upgeared‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are gearing up for system testing on Monday.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho việc kiểm thử hệ thống vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gearing upgearing‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • testing ontesting‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gear up for launchchuẩn bị cho đợt ra mắt
gear up for the seasonsẵn sàng cho mùa mới
gear up for a busy weekchuẩn bị cho một tuần bận rộn
gear up to competechuẩn bị bước vào thi đấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1