get a handle on
Nghĩa · Meaning
hiểu rõ và kiểm soát được vấn đề hoặc tình huống
Cách dùng · Usage
Get a handle on là cách nói thân mật khi bạn đang cố hiểu và kiểm soát việc gì: xử lý email tồn đọng, nắm lỗi hóa đơn, ổn định lịch làm việc hoặc tình hình tài chính.
Sắc thái · Nuance
“Get a handle on” diễn tả bước chuyển từ mơ hồ sang hiểu và kiểm soát được phần chính của vấn đề, chứ chưa chắc đã giải quyết xong. “I’m getting a handle on the data” cho thấy sự nắm bắt đang tiến triển.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “get a handle of the situation” là chọn sai giới từ; cụm đúng dùng “on”. Trong “She is getting a handle on her workload”, dạng tiếp diễn “is getting” cho thấy quá trình đang diễn ra, điều tiếng Việt có thể chỉ bằng “đang”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to get a handle on the backlog before adding new tasks.”
Chúng ta cần nắm được khối lượng công việc tồn đọng trước khi thêm nhiệm vụ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- handle on→handle‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before adding→before‿addingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am trying to get a handle on the invoice issue.”
Tôi đang cố nắm rõ vấn đề về hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- handle on→handle‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- invoice issue→invoice‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How do you get a handle on a messy project?”
Bạn làm thế nào để nắm bắt và kiểm soát một dự án rối rắm?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- handle on→handle‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →