get lost in the weeds

ɡet lɔːst ɪn ðə wiːdz
geht·lawst·ihn·thuh·weedz5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sa đà quá mức vào các chi tiết vụn vặt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói câu này khi cuộc họp, bài viết hoặc tranh luận sa vào chi tiết nhỏ quá sớm: số liệu phụ, định dạng slide, ngoại lệ hiếm. Thường dùng để kéo mọi người về ý chính.

Sắc thái · Nuance

“Get lost in the weeds” gợi hình ảnh sa vào đám cỏ rậm đến mức không còn thấy đường chính. Cụm này chê mức độ chú ý quá đà, chứ không coi mọi chi tiết là vô ích; “Let’s focus on the main decision” thường là lời kéo cuộc họp trở lại trọng tâm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We got lost at the weeds” là sai vì thành ngữ cố định dùng “in”. Cũng không nên hiểu “weeds” ở đây là cần sa hoặc đánh dấu số nhiều theo lối dịch từng từ; “The team got lost in the weeds over minor exceptions” nói về việc sa đà vào ngoại lệ vụn vặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

focus on detailsTrung tính, chỉ việc tập trung vào chi tiết.
get lost in the weedsDùng khi sa vào chi tiết đến mức mất hướng chính.
miss the forest for the treesThành ngữ rộng hơn về việc bỏ lỡ bức tranh lớn.
overcomplicateChỉ làm vấn đề hoặc quy trình phức tạp quá mức cần thiết.
get bogged downNhấn mạnh tiến độ bị chậm hoặc mắc kẹt trong chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's not get lost in the weeds before we agree on direction.

Đừng sa đà vào chi tiết trước khi chúng ta thống nhất về hướng đi.

📊 presentation

The first slide keeps us from getting lost in the weeds.

Trang chiếu đầu tiên giúp chúng ta không bị sa lầy vào các chi tiết vụn vặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keeps uskeeps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lost inlost‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I may be getting lost in the weeds, but the wording matters here.

Có thể tôi đang sa đà vào tiểu tiết, nhưng cách diễn đạt ở đây rất quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lost inlost‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get lost in the weedssa đà vào các chi tiết
avoid getting lost in the weedstránh sa đà vào tiểu tiết
too deep in the weedsquá sa đà vào tiểu tiết
pull the discussion out of the weedsđưa cuộc thảo luận về trọng tâm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1