get lost in the weeds
Nghĩa · Meaning
sa đà quá mức vào các chi tiết vụn vặt
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói câu này khi cuộc họp, bài viết hoặc tranh luận sa vào chi tiết nhỏ quá sớm: số liệu phụ, định dạng slide, ngoại lệ hiếm. Thường dùng để kéo mọi người về ý chính.
Sắc thái · Nuance
“Get lost in the weeds” gợi hình ảnh sa vào đám cỏ rậm đến mức không còn thấy đường chính. Cụm này chê mức độ chú ý quá đà, chứ không coi mọi chi tiết là vô ích; “Let’s focus on the main decision” thường là lời kéo cuộc họp trở lại trọng tâm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “We got lost at the weeds” là sai vì thành ngữ cố định dùng “in”. Cũng không nên hiểu “weeds” ở đây là cần sa hoặc đánh dấu số nhiều theo lối dịch từng từ; “The team got lost in the weeds over minor exceptions” nói về việc sa đà vào ngoại lệ vụn vặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's not get lost in the weeds before we agree on direction.”
Đừng sa đà vào chi tiết trước khi chúng ta thống nhất về hướng đi.
“The first slide keeps us from getting lost in the weeds.”
Trang chiếu đầu tiên giúp chúng ta không bị sa lầy vào các chi tiết vụn vặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keeps us→keeps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lost in→lost‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I may be getting lost in the weeds, but the wording matters here.”
Có thể tôi đang sa đà vào tiểu tiết, nhưng cách diễn đạt ở đây rất quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lost in→lost‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →