Nghĩa · Meaning
đi thẳng vào cốt lõi của
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một câu hỏi, khiếu nại hay quyết định chạm vào vấn đề cốt lõi: ai chịu trách nhiệm, quy trình sai ở đâu, mục tiêu thật sự là gì.
Sắc thái · Nuance
“Go to the heart of” cho biết điều gì chạm trực tiếp vào phần cốt lõi của một vấn đề, không hàm ý cảm xúc hay bệnh tim. “This question goes to the heart of the debate” nhấn mạnh tính nền tảng hơn cách nói đơn giản “is important”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “This argument goes to heart of the matter” thiếu “the” trước “heart”; dạng đúng là “goes to the heart of the matter”. Ngoài ra, đừng đổi trật tự thành “the issue heart” theo mẫu danh từ rồi tính chất trong tiếng Việt, hoặc hiểu rằng câu đã giải quyết xong vấn đề.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The complaint goes to the heart of how we handle urgent orders.”
Khiếu nại này đi thẳng vào cốt lõi cách chúng ta xử lý các đơn hàng khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heart of→heart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- handle urgent→handle‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The question goes to the heart of who owns customer updates.”
Câu hỏi này đi thẳng vào cốt lõi ai chịu trách nhiệm cập nhật cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heart of→heart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- customer updates→customer‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch delay goes to the heart of our poor kitchen handover.”
Việc chậm trễ bữa trưa đi thẳng vào cốt lõi việc bàn giao bếp kém cỏi của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heart of→heart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →