gloss over

ɡlɔs ˈoʊvər
glaws·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nói lướt qua, che đậy (phần bất tiện)

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó cố nói qua loa phần bất tiện: báo cáo né lỗi, sếp bỏ qua chi phí, bạn kể chuyện mà không nói đoạn quan trọng. Thường mang ý phê bình.

Sắc thái · Nuance

“Gloss over” không chỉ là tóm tắt mà còn gợi ý cố tình làm cho vấn đề khó chịu hoặc bất lợi ít nổi bật hơn. “The apology glossed over the damage” mang sắc thái phê phán vì thiệt hại không được nhìn nhận đầy đủ. Trong văn bản trung tính, “summarize” không có hàm ý che giấu này.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The report glossed the risks” thiếu “over”; động từ cụm phải là “gloss over the risks”. Người học có thể hiểu “gloss” là làm bóng và tưởng câu mang nghĩa tích cực, nhưng ở đây nó phê phán việc né tránh. Cũng không nói “gloss over about the problem”; danh từ đi thẳng sau “over”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreTừ rộng chỉ không để ý hoặc bỏ mặc, không nhất thiết nói đến cách trình bày.
downplayDùng khi làm cho mức độ nghiêm trọng trông nhỏ hơn thực tế.
gloss overDùng khi nói lướt qua chi tiết bất tiện, thường mang ý phê phán.
omitChỉ việc bỏ sót hay bỏ ra, bản thân từ này chưa kết luận rõ về ý đồ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

The report glossed over the budget problems entirely.

Bản báo cáo đã nói lướt qua hoàn toàn các vấn đề ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • glossed overglossed‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • problems entirelyproblems‿entirelyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 news

The article glossed over how the accident actually happened.

Bài báo nói lướt qua chuyện tai nạn thực sự đã xảy ra thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • glossed overglossed‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • accident actuallyaccident‿actuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Don't gloss over the part where you forgot to call me.

Đừng nói lướt qua cái đoạn anh quên gọi cho tôi nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gloss overgloss‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gloss over the detailsnói lướt qua các chi tiết
gloss over the problemlảng tránh vấn đề
gloss over the risksgiảm nhẹ hoặc che giấu rủi ro
gloss over past mistakeslờ đi những sai lầm trước đây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1