go some way toward

ɡoʊ sʌm weɪ təˈwɔːrd
goh·suhm·way·tuh·WAWRD5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

giúp ích phần nào cho điều gì

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc chỉ giúp cải thiện một phần, chưa giải quyết hết. Hay gặp trong họp, báo cáo hoặc góp ý: lịch rõ hơn giảm phàn nàn, bảng điều khiển mới giúp thấy dữ liệu tốt hơn.

Sắc thái · Nuance

“This apology goes some way toward restoring trust” công nhận một đóng góp có thật nhưng còn hạn chế. Cụm này dè dặt hơn “solve” hoặc “achieve” và rất hợp với văn phong phân tích, nơi người viết muốn đánh giá tích cực mà không tuyên bố vấn đề đã được giải quyết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The measure goes some way toward reduce costs” là sai vì sau “toward” cần danh từ hoặc dạng “-ing”: “toward reducing costs”. Người học cũng dễ bỏ “some” khi dịch “phần nào”, nhưng “go way toward” không truyền đạt đúng mức độ hạn chế của thành ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpTừ rộng và đơn giản, không tự nói rõ mức độ giúp được bao nhiêu.
contribute toDùng trung tính khi một yếu tố góp phần vào kết quả.
alleviateHợp khi làm nhẹ bớt vấn đề, gánh nặng, nghèo đói hoặc đau đớn.
go some way towardDùng khi điều gì giúp được một phần đáng kể nhưng chưa đủ hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A clearer rota would go some way toward reducing complaints.

Một bảng phân ca rõ ràng hơn sẽ giúp phần nào trong việc giảm khiếu nại.

📊 presentation

The new dashboard goes some way toward fixing visibility gaps.

Bảng điều khiển mới giúp phần nào khắc phục các lỗ hổng về khả năng quan sát.

💡 email

This explanation should go some way toward easing their concerns.

Lời giải thích này sẽ giúp phần nào làm dịu bớt những lo ngại của họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This explanationthis‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • toward easingtoward‿easingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go some way toward solvinggóp phần giải quyết
go some way toward explaininggiải thích được phần nào
go some way toward restoring trustgóp phần khôi phục lòng tin
go some way toward easing concernsgóp phần xoa dịu lo ngại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1