have something in train

hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn treɪn
hav·SUHM·thihng·ihn·trayn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đang tiến hành, đang chuẩn bị

Cách dùng · Usage

Cách nói khá trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh, cho biết một kế hoạch đã được khởi động. Có thể dùng về dự án ở công ty, việc sửa nhà hoặc thủ tục tuyển người đang tiến hành.

Sắc thái · Nuance

“Have something in train” nói một kế hoạch hay thủ tục đã được khởi động và đang tiến triển, không liên quan đến tàu hỏa. Sắc thái này khá trang trọng, thiên về Anh-Anh; trong giao tiếp, “have something underway” tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We have measures on the train” biến câu thành ý các biện pháp ở trên tàu. Cần nói “We have measures in train”. Đừng bỏ động từ “have”; tiếng Việt có thể diễn đạt trạng thái đang tiến hành mà không cần một cấu trúc sở hữu tương ứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be in progressCách nói trung tính nhất để chỉ một việc đang được tiến hành.
be underwayGợi việc đã bắt đầu và đang vận động, hợp với sự kiện, điều tra hoặc công trình.
have something lined upNói người hay kế hoạch đã được chuẩn bị, nhưng chưa chắc việc đã bắt đầu.
have something in trainTrang trọng và kiểu Anh, cho thấy thủ tục hoặc kế hoạch đã được đưa vào guồng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We already have a supplier review in train for July.

Chúng tôi đã đang tiến hành việc đánh giá nhà cung cấp cho tháng Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • review inreview‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Facilities has repairs in train, so we should wait before escalating.

Bộ phận cơ sở vật chất đang tiến hành sửa chữa, vì vậy chúng ta nên chờ trước khi báo cáo lên cấp trên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • FacilitiesFaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • repairs inrepairs‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before escalatingbefore‿escalatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe has extra lunch orders in train for the training group.

Quán cà phê đang chuẩn bị thêm các suất ăn trưa cho nhóm đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has extrahas‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch orderslunch‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have plans in traincó các kế hoạch đang triển khai
measures in traincác biện pháp đang được tiến hành
reforms already in traincác cải cách đã được khởi động
work in traincông việc đang tiến hành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1