have the final say
Nghĩa · Meaning
có quyền quyết định cuối cùng
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người hoặc bộ phận được chốt quyết định sau khi mọi người góp ý: sếp duyệt ngân sách, phụ huynh chọn trường, pháp lý quyết định hợp đồng có được ký hay không.
Sắc thái · Nuance
“Have the final say” nói về quyền chốt quyết định, không phải chỉ được phát biểu sau cùng. “The director has the final say on casting” nghĩa là đạo diễn quyết định dàn diễn viên dù nhiều người khác đã góp ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “have final say” thường nghe thiếu tự nhiên vì cụm cố định cần “the”. Với chủ đề quyết định, hãy nói “She has the final say on hiring”, không phải “She has the final say hiring”; người học Việt dễ bỏ giới từ “on”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The sponsor has the final say on whether the plan is shown externally.”
Nhà tài trợ có quyền quyết định cuối cùng về việc kế hoạch có được trình bày ra bên ngoài hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan is→plan‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown externally→shown‿externallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Procurement can advise us, but Legal has the final say.”
Bộ phận Mua sắm có thể tư vấn, nhưng quyền quyết định cuối cùng thuộc về bộ phận Pháp lý.
“For lunch, the visiting client had the final say on the restaurant.”
Về bữa trưa, vị khách đến thăm là người quyết định cuối cùng chọn nhà hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →