have the makings of

hæv ðə ˈmeɪkɪŋz əv
hav·thuh·MAY·kihngz·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

có tố chất hoặc tiềm năng để trở thành điều gì

Cách dùng · Usage

Nói khi thấy dấu hiệu ban đầu cho thấy ai đó hoặc việc gì có thể phát triển thành điều lớn: dự án thử nghiệm, cầu thủ trẻ, ý tưởng kinh doanh. Mang sắc thái dự đoán tích cực.

Sắc thái · Nuance

“Have the makings of” nhấn mạnh rằng những yếu tố cần thiết đã hiện diện dù kết quả cuối cùng chưa hình thành. Nó cụ thể hơn “show promise” và có thể dự báo cả điều tốt lẫn xấu: “The dispute has the makings of a crisis” báo hiệu nguy cơ, không phải lời khen.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “She has the making of a leader” làm mất dạng số nhiều cố định; câu tự nhiên là “She has the makings of a leader”. Do tiếng Việt thường không đánh dấu số nhiều, người học dễ bỏ “s”. Cũng cần giữ mạo từ trước danh từ đếm được như “a leader” hoặc “a scandal”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

have potentialCách nói chung rằng có tiềm năng phát triển.
show promiseDùng khi dấu hiệu ban đầu cho thấy có thể thành công.
be likely to becomeNói trực tiếp khả năng trở thành điều gì trong tương lai.
have the makings ofHợp khi đã có những yếu tố ban đầu để trở thành điều gì lớn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This small pilot has the makings of a broader service line.

Dự án thí điểm nhỏ này có tiềm năng trở thành một mảng dịch vụ rộng hơn.

📊 presentation

The early data has the makings of a strong case.

Dữ liệu ban đầu có tiềm năng trở thành một luận cứ vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • makings ofmakings‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your outline has the makings of a useful client guide.

Bản phác thảo của bạn có tiềm năng trở thành một cẩm nang hữu ích cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your outlineyour‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • makings ofmakings‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have the makings of a leadercó tố chất của một nhà lãnh đạo
have the makings of a disastercó dấu hiệu dẫn đến thảm họa
the makings of a great storynhững yếu tố làm nên một câu chuyện hay
all the makings of successđầy đủ những yếu tố để thành công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1