implicate in

ˈɪmplɪkeɪt ɪn
IHM·plih·kayt·ihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cho thấy có liên quan đến một vấn đề hoặc vụ việc

Cách dùng · Usage

Dùng trong tình huống nghiêm túc như điều tra, kiểm toán, tin tức. Nói khi bằng chứng khiến ai đó có vẻ liên quan đến lỗi, gian lận, tai nạn, dù chưa chắc đã có tội.

Sắc thái · Nuance

“Implicate in” mạnh hơn “involve” vì gợi rằng người hoặc yếu tố có liên quan đến sai phạm, hậu quả hay trách nhiệm. “The emails implicated two executives in the scheme” nêu bằng chứng liên đới, nhưng chưa tự động khẳng định họ đã bị kết tội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “The witness implicated him to the crime” là sai; cấu trúc đúng là “The witness implicated him in the crime”. Người học cũng có thể bỏ “in” vì tiếng Việt nói trực tiếp “liên quan vụ án”. Đừng nhầm “implicate” với “imply”, vốn diễn tả việc ngụ ý một ý nghĩa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

involveTrung tính, chỉ tham gia hoặc được bao gồm, dùng được cả việc tốt.
accuseChỉ hành động trực tiếp buộc tội hoặc tố cáo ai.
link toChỉ sự liên hệ, nhưng có thể chưa gợi trách nhiệm rõ.
implicate inGợi chứng cứ hay tình tiết kéo ai vào một vụ việc có vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The audit slide did not implicate any individual in the billing error.

Slide kiểm toán không quy trách nhiệm cho bất kỳ cá nhân nào trong lỗi tính tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not implicatenot‿implicateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • individual inindividual‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • billing errorbilling‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The missing receipt could implicate the whole approval chain.

Việc thiếu hóa đơn có thể liên lụy đến cả chuỗi phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • could implicatecould‿implicateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whole approvalwhole‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, she avoided jokes that might implicate a colleague in the mistake.

Vào bữa trưa, cô ấy tránh những câu đùa có thể khiến một đồng nghiệp bị liên lụy vào sai sót.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be implicated in a scandalbị cho là liên quan đến bê bối
implicate someone in the crimekhiến ai bị liên đới với tội phạm
evidence implicatesbằng chứng cho thấy có liên quan
genes implicated in diseasecác gen liên quan đến bệnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1