Nghĩa · Meaning
hàm ý, ngụ ý mà không nói trực tiếp
Cách dùng · Usage
Dùng khi ý không được nói thẳng nhưng ai cũng hiểu từ bối cảnh: trong email công việc, luật ngầm ở lớp, hay lời mời có điều kiện. Sắc thái trang trọng hơn “ngầm hiểu”.
Sắc thái · Nuance
“Implicit” chỉ ý nghĩa hoặc giả định đã nằm trong lời nói hay tình huống dù không được nêu trực tiếp; nó không đồng nghĩa với bí mật. “The warning contained implicit criticism” cho thấy sự phê bình có thể suy ra. Riêng “implicit trust” thường là niềm tin tuyệt đối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đảo nghĩa của “implicit” và “explicit” sẽ gây hiểu nhầm: “The rule was implicit” nghĩa là quy tắc không được nói rõ, còn “The rule was explicit” nghĩa là đã nêu minh bạch. Đừng bỏ động từ nối theo lối nói rút gọn; phải viết “The assumption is implicit”, không phải “The assumption implicit”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The plan had an implicit assumption that staff could stay late.”
Kế hoạch có một giả định ngầm rằng nhân viên có thể ở lại muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had an→had‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- implicit assumption→implicit‿assumptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we noticed an implicit expectation that everyone would share costs.”
Vào giờ trưa, chúng tôi nhận ra một kỳ vọng ngầm rằng mọi người sẽ chia sẻ chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- an implicit→an‿implicitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- expectation→expecᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- that everyone→that‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Make the implicit deadline explicit in the email.”
Hãy nêu rõ hạn chót vốn còn ngầm hiểu trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →