implication
Nghĩa · Meaning
tác động, hệ quả mà một quyết định hay tình huống mang lại
Cách dùng · Usage
Implication nói về điều có thể xảy ra sau một quyết định: đổi ca ảnh hưởng lịch con cái, cắt ngân sách tác động tuyển dụng, hay luật mới đổi cách làm. Trang trọng hơn consequence.
Sắc thái · Nuance
“Implication” có thể là hệ quả cần cân nhắc hoặc ý nghĩa được gợi ra mà không nói thẳng. “The discovery has serious implications for public health” mở rộng tới rủi ro và quyết định tương lai, chứ không chỉ một kết quả trực tiếp đã xảy ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường lược dấu số nhiều khi ngữ cảnh đã rõ, người học có thể nói “a serious implication” dù đang nêu nhiều hệ quả; “The policy has serious implications” hợp hơn. Phân biệt “implications of the decision” với “implications for small businesses”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new policy has implications for remote staff.”
Chính sách mới có tác động đến nhân viên làm việc từ xa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has implications→has‿implicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide explains the budget implications of the hiring freeze.”
Slide giải thích tác động về ngân sách của việc đóng băng tuyển dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- budget implications→budget‿implicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please review the tax implications before approving the allowance.”
Vui lòng xem xét các tác động về thuế trước khi duyệt khoản trợ cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tax implications→tax‿implicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before approving→before‿approvingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →