implication

ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən
ihm·pluh·KAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tác động, hệ quả mà một quyết định hay tình huống mang lại

Cách dùng · Usage

Implication nói về điều có thể xảy ra sau một quyết định: đổi ca ảnh hưởng lịch con cái, cắt ngân sách tác động tuyển dụng, hay luật mới đổi cách làm. Trang trọng hơn consequence.

Sắc thái · Nuance

“Implication” có thể là hệ quả cần cân nhắc hoặc ý nghĩa được gợi ra mà không nói thẳng. “The discovery has serious implications for public health” mở rộng tới rủi ro và quyết định tương lai, chứ không chỉ một kết quả trực tiếp đã xảy ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường lược dấu số nhiều khi ngữ cảnh đã rõ, người học có thể nói “a serious implication” dù đang nêu nhiều hệ quả; “The policy has serious implications” hợp hơn. Phân biệt “implications of the decision” với “implications for small businesses”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meaningChỉ điều mà một từ, hành động hoặc sự kiện biểu thị theo nghĩa rộng.
consequenceTập trung vào kết quả thực tế xảy ra sau đó, thường trực tiếp hơn.
inferenceLà kết luận do người nghe hoặc người đọc rút ra từ thông tin có sẵn.
implicationBao gồm hàm ý chưa nói thẳng và tác động có thể phát sinh về sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new policy has implications for remote staff.

Chính sách mới có tác động đến nhân viên làm việc từ xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has implicationshas‿implicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide explains the budget implications of the hiring freeze.

Slide giải thích tác động về ngân sách của việc đóng băng tuyển dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • budget implicationsbudget‿implicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please review the tax implications before approving the allowance.

Vui lòng xem xét các tác động về thuế trước khi duyệt khoản trợ cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tax implicationstax‿implicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before approvingbefore‿approvingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

policy implicationsnhững hệ quả về chính sách
legal implicationsnhững hệ quả pháp lý
broader implicationsnhững hệ quả rộng lớn hơn
implications for the futurenhững hệ quả đối với tương lai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1