iron out

ˈaɪərn aʊt
EYE·ern·owt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giải quyết, tháo gỡ (những vấn đề nhỏ)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng iron out khi một kế hoạch đã gần xong nhưng còn điểm vướng cần làm cho trơn tru. Ở công việc: iron out contract details trước khi ký. Khi học: iron out mistakes in an essay với giáo viên. Đời thường: iron out travel plans với bạn bè. Dễ nhầm với solve: solve xử lý vấn đề lớn; iron out là chỉnh các chi tiết còn gợn. Cụm hay gặp: iron out the details.

Sắc thái · Nuance

Hình ảnh trong “iron out” là làm phẳng những nếp nhăn còn sót lại: hướng đi chính thường đã rõ, nhưng các chi tiết hoặc bất đồng nhỏ cần được xử lý. “We need to iron out a few issues before launch” nhẹ và thực tế hơn xử lý một cuộc khủng hoảng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tính từ trong tiếng Việt thường đứng sau danh từ, người học đôi khi chuyển trật tự đó sang cụm tiếng Anh và viết “issues technical”. Trong câu “We met to iron out the technical issues”, tính từ phải đứng trước danh từ; với đại từ, dùng “iron it out”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

solveCách nói chung nhất cho việc giải quyết một vấn đề.
resolveTrang trọng hơn, hợp với xung đột, nghi vấn hoặc tranh chấp cần được xử lý.
sort outThân mật, nói về việc sắp xếp, xử lý hoặc làm cho ổn thỏa.
iron outDùng khi làm mượt các chi tiết còn vướng trong kế hoạch hay thỏa thuận gần xong.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's iron out the remaining issues today.

Hôm nay chúng ta hãy giải quyết những vấn đề còn lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's ironlet's‿ironNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remaining issuesremaining‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are still ironing out the timeline.

Chúng tôi vẫn đang tháo gỡ vấn đề về lịch trình.

💡 lunch

We ironed out the seating plan over lunch.

Chúng tôi đã sắp xếp xong sơ đồ chỗ ngồi trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ironed outironed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plan overplan‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

iron out the detailsthống nhất các chi tiết
iron out differenceshóa giải những bất đồng
iron out the bugskhắc phục các lỗi
iron out a few issuestháo gỡ vài vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1