jump through hoops

dʒʌmp θru hups
juhmp·throo·hoops3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phải trải qua nhiều thủ tục phiền hà (để đạt mục đích)

Cách dùng · Usage

Jump through hoops dùng thân mật khi than phải làm đủ bước rườm rà mới xong việc: xin visa, hoàn tiền vé máy bay, nộp giấy tờ cho trường hay cơ quan.

Sắc thái · Nuance

“Jump through hoops” bộc lộ sự bực bội trước hàng loạt yêu cầu rườm rà, đôi khi bị xem là vô lý. Nó không tương đương với việc bình thản làm đúng thủ tục; người nói cảm thấy mình bị buộc phải vượt nhiều chướng ngại chỉ để nhận phê duyệt hay dịch vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “I had to jump many hoops for getting a refund” không đúng thành ngữ. Cần giữ “through” và dùng mục đích với “to”: “I had to jump through hoops to get a refund”. Không cần thêm số lượng trước “hoops”, dù tiếng Việt thường dùng từ chỉ lượng để diễn đạt nhiều bước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go through the processTrung tính, chỉ đi qua các bước thủ tục.
comply with requirementsTrang trọng, nói việc đáp ứng yêu cầu, ít hàm ý bực bội.
run aroundKhẩu ngữ, gợi phải chạy chỗ này chỗ kia rất phiền.
jump through hoopsNói phải vượt nhiều thủ tục rườm rà, thường ngầm chê chúng quá mức.

Câu ví dụ · Examples

💡 Applying for a visa

We had to jump through so many hoops just to get a tourist visa for two weeks.

Chúng tôi đã phải trải qua bao nhiêu thủ tục phiền hà chỉ để xin visa du lịch hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Getting a refund

The airline made me jump through hoops before they finally refunded my canceled flight.

Hãng hàng không bắt tôi làm đủ thứ thủ tục rồi cuối cùng mới hoàn tiền chuyến bay bị hủy.

💡 A demanding job application

I'm not going to jump through hoops for a company that won't even tell me the salary range.

Tôi sẽ không chịu đủ thứ yêu cầu phiền hà vì một công ty thậm chí không cho biết mức lương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • won't evenwon't‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

jump through hoops to get approvalvượt nhiều thủ tục để được duyệt
make customers jump through hoopsbắt khách hàng làm nhiều thủ tục
bureaucratic hoopsnhững thủ tục hành chính rườm rà
endless hoopsvô số yêu cầu phiền hà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1