keep a stiff upper lip

kiːp ə stɪf ˈʌpər lɪp
keep·uh·stihf·UH·per·lihp6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc trong hoàn cảnh khó khăn

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này nói về việc cố tỏ ra bình tĩnh khi buồn, thất vọng hoặc gặp tin xấu. Hơi kiểu Anh, đôi khi nghe cổ điển; dùng trong chuyện cá nhân hay công việc.

Sắc thái · Nuance

“Keep a stiff upper lip” nhấn mạnh việc che giấu nỗi buồn, sợ hãi hoặc lo lắng để vẫn tỏ ra bình tĩnh. Cụm này mạnh hơn “stay calm” và đôi khi hàm ý phê phán rằng một người chỉ kìm nén chứ chưa xử lý cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “She kept stiff upper lip” là thiếu mạo từ: phải nói “She kept a stiff upper lip after the news”. Không nên hiểu “stiff” như mô tả chiếc môi bị cứng; cả cụm nói về thái độ không để lộ cảm xúc trước nghịch cảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay calmChỉ giữ bình tĩnh, không nhất thiết nói đến che giấu cảm xúc.
be braveTập trung vào lòng can đảm trước khó khăn.
soldier onDùng khi vẫn tiếp tục làm dù mệt mỏi hoặc khó khăn.
keep a stiff upper lipHợp khi cố giữ vẻ điềm tĩnh và không bộc lộ đau buồn hay sợ hãi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She kept a stiff upper lip after the proposal was rejected.

Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh không để lộ cảm xúc sau khi đề xuất bị bác bỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stiff upperstiff‿upperNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lip afterlip‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I tried to keep a stiff upper lip despite the bad news.

Tôi đã cố giữ bình tĩnh bất chấp tin xấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stiff upperstiff‿upperNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team kept a stiff upper lip during the service disruption.

Cả nhóm vẫn giữ vẻ điềm tĩnh trong suốt sự cố gián đoạn dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stiff upperstiff‿upperNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try to keep a stiff upper lipcố không để lộ cảm xúc
keep a stiff upper lip in publicgiữ vẻ bình tĩnh nơi công cộng
British stiff upper lipsự kiềm chế cảm xúc kiểu Anh
maintain a stiff upper lipduy trì vẻ điềm tĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1