knuckle down

ˈnʌk.əl daʊn
NUH·kuhl·down3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập trung bắt tay làm việc nghiêm túc

Cách dùng · Usage

Knuckle down là cách nói đời thường khi ngừng trì hoãn và tập trung làm thật: học thi, hoàn thành báo cáo, xử lý ngân sách hoặc dọn việc tồn sau khi đã bàn kế hoạch xong.

Sắc thái · Nuance

Điểm nổi bật của “knuckle down” là sự chuyển từ trì hoãn hoặc lơ là sang làm việc thật sự tập trung. “I need to knuckle down and finish the report” nghe quyết liệt hơn “work hard” và có chút ý tự thúc mình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ đặt danh từ ngay sau cụm động từ theo mẫu động từ–tân ngữ, nhưng không nói “knuckle down the assignment”. Hãy dùng “knuckle down to the assignment” hoặc tự nhiên hơn là “knuckle down and finish the assignment”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

focusCách nói chung nhất cho việc gom sự chú ý vào một việc.
get seriousDùng khi thái độ chuyển sang nghiêm túc hơn trước.
buckle downGần với knuckle down, chỉ việc bắt tay làm nghiêm túc và có kỷ luật.
knuckle downMang sắc thái khẩu ngữ, dứt khoát, như xắn tay vào làm việc khó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

After the planning session, everyone knuckled down to the audit.

Sau buổi họp lập kế hoạch, mọi người bắt tay nghiêm túc vào việc kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • session everyonesession‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I will knuckle down after lunch and finish the budget notes.

Tôi sẽ tập trung làm sau bữa trưa và hoàn thành các ghi chú ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down afterdown‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch andlunch‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team has knuckled down to resolve the backlog this week.

Tuần này nhóm đã dốc sức để giải quyết đống công việc tồn đọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

knuckle down to workchuyên tâm bắt tay vào việc
knuckle down and studytập trung nghiêm túc học bài
time to knuckle downđã đến lúc tập trung làm thật
knuckle down before the deadlinetập trung làm trước hạn chót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1