Nghĩa · Meaning
dựa vào, trông cậy vào
Cách dùng · Usage
Lean on diễn tả việc dựa vào một người, nhóm hoặc nguồn lực để vượt qua giai đoạn khó, đôi khi hàm ý phụ thuộc nhiều. Ở công việc: nhờ support team xử lý ticket; học tập: hỏi bạn cùng lớp khi ôn thi; đời thường: dựa vào gia đình lúc chuyển nhà. Đừng nhầm với rely on trung tính hơn; lean on còn có nghĩa gây áp lực. Cụm quen: lean on someone for support.
Sắc thái · Nuance
Hình ảnh tựa trọng lượng trong “lean on” tạo hai hướng nghĩa: tìm chỗ nâng đỡ hoặc gây sức ép. “She leaned on her sister for support” rất ấm áp, còn “They leaned on him to resign” cho thấy sự thúc ép khó từ chối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt có thể nói “dựa kinh nghiệm” mà lược quan hệ từ, nhưng tiếng Anh cần “on”: “We leaned on our experience”, không phải “We leaned our experience”. Khi nói gây sức ép, dùng “lean on someone to do something”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can lean on the support team this week.”
Tuần này chúng ta có thể dựa vào nhóm hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lean on→lean‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not lean on the vendor too hard yet.”
Đừng gây áp lực quá nhiều lên nhà cung cấp vào lúc này.
“The proposal leans on proven methods.”
Đề xuất này dựa vào các phương pháp đã được kiểm chứng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →