lapse into

læps ˈɪntuː
laps·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dần rơi vào một trạng thái không mong muốn

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc từ từ chuyển sang trạng thái kém mong muốn: cuộc họp rơi vào chuyện lan man, phòng im lặng, ai đó quay lại thói quen xấu hoặc nhóm mất tập trung.

Sắc thái · Nuance

“Lapse into” gợi một sự chuyển dần, thường ngoài ý muốn, sang trạng thái khó kiểm soát. Cụm này mạnh hơn “become” và tự nhiên với “She lapsed into silence”, nhưng không hàm ý một lựa chọn có chủ đích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The patient lapsed a coma” là thiếu giới từ: phải nói “The patient lapsed into a coma”. Cũng không nên thêm dấu thời gian máy móc; “He is lapsed into silence” sai vì hành động hoàn tất cần “has lapsed” hoặc “lapsed”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fall intoTừ rộng cho việc rơi vào một trạng thái hoặc thói quen.
slip intoGợi việc đi vào trạng thái một cách lặng lẽ hoặc tự nhiên.
revert toNhấn việc quay lại trạng thái cũ.
lapse intoChỉ việc trượt dần vào trạng thái không mong muốn khi thiếu kiểm soát.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The room lapsed into silence when the cost overrun appeared.

Cả phòng chìm vào im lặng khi khoản vượt chi phí xuất hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lapsed intolapsed‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost overruncost‿overrunNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The meeting lapsed into side comments after the agenda ran out.

Cuộc họp sa vào những nhận xét bên lề sau khi hết chương trình nghị sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lapsed intolapsed‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comments aftercomments‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ran outran‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The table lapsed into awkward silence after the bill arrived.

Bàn ăn chìm vào sự im lặng ngượng ngùng sau khi hóa đơn được mang tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lapsed intolapsed‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • silence aftersilence‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bill arrivedbill‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lapse into silencedần chìm vào im lặng
lapse into old habitsquay lại thói quen cũ
lapse into a comadần rơi vào hôn mê
lapse into jargonvô thức chuyển sang biệt ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1