lean toward
Nghĩa · Meaning
nghiêng lòng về một trong nhiều lựa chọn
Cách dùng · Usage
Lean toward diễn tả bạn đang nghiêng về một lựa chọn nhưng chưa quyết định chắc. Ở công việc: lean toward Monday cho buổi họp. Ở học tập: lean toward biology làm chuyên ngành. Đời thường: lean toward the blue jacket khi mua áo. Dễ lẫn với choose; choose là đã chọn, còn lean toward còn mở cho đổi ý. Cụm tự nhiên: I’m leaning toward..., hoặc the team leans toward a smaller plan.
Sắc thái · Nuance
“I’m leaning toward option B” chỉ một khuynh hướng tạm thời, vẫn có thể đổi khi xuất hiện thông tin mới. Cụm này nhẹ hơn “prefer” và chưa chắc chắn như “decide”, nên phù hợp khi muốn nêu lựa chọn hiện tại mà không cam kết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I lean toward to accept the offer” là thừa “to”; sau cụm này dùng danh từ hoặc động từ thêm “-ing”: “I lean toward accepting the offer”. Khi nói về hiện tại đang cân nhắc, cần dùng “I’m leaning”, tránh bỏ dấu hiệu tiếp diễn theo thói quen tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am leaning toward the earlier start time.”
Tôi đang nghiêng về giờ bắt đầu sớm hơn.
“The group seems to lean toward a smaller venue.”
Nhóm có vẻ nghiêng về một địa điểm nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- toward a→toward‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The panel leaned toward a candidate with field experience.”
Hội đồng nghiêng về ứng viên có kinh nghiệm thực địa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- toward a→toward‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- field experience→field‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →