Nghĩa · Meaning
sự linh hoạt hoặc khoảng dư về thời gian, quyền tự quyết
Cách dùng · Usage
Leeway nói về phần linh hoạt được phép thay vì phải tuân thủ tuyệt đối. Từ này tự nhiên khi xin lùi hạn, thương lượng giờ giao hàng hoặc được tự quyết cách hoàn thành một nhiệm vụ.
Sắc thái · Nuance
Tùy ngữ cảnh, “leeway” là khoảng linh động về thời gian, tiền bạc, quy tắc hoặc quyền quyết định, chứ không phải khoảng trống vật lý. “The manager gave us leeway to redesign the form” cho thấy nhóm được tự chọn cách làm trong giới hạn nhất định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều như tiếng Anh, người học có thể tạo dạng “leeways” hoặc nói “a leeway”. Từ này thường không đếm được: dùng “We have little leeway”. Với thời hạn, “some leeway on the deadline” tự nhiên hơn cách bỏ “on”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager gave us some leeway on the internal deadline.”
Quản lý đã cho chúng tôi một chút linh hoạt về hạn chót nội bộ.
“Is there any leeway on the delivery window?”
Có chút linh hoạt nào về khung giờ giao hàng không?
“The role offers leeway in how you organize your day.”
Vị trí này cho phép linh hoạt trong cách bạn sắp xếp ngày làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →