leeway

ˈliː.weɪ
LEE·way2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự linh hoạt hoặc khoảng dư về thời gian, quyền tự quyết

Cách dùng · Usage

Leeway nói về phần linh hoạt được phép thay vì phải tuân thủ tuyệt đối. Từ này tự nhiên khi xin lùi hạn, thương lượng giờ giao hàng hoặc được tự quyết cách hoàn thành một nhiệm vụ.

Sắc thái · Nuance

Tùy ngữ cảnh, “leeway” là khoảng linh động về thời gian, tiền bạc, quy tắc hoặc quyền quyết định, chứ không phải khoảng trống vật lý. “The manager gave us leeway to redesign the form” cho thấy nhóm được tự chọn cách làm trong giới hạn nhất định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều như tiếng Anh, người học có thể tạo dạng “leeways” hoặc nói “a leeway”. Từ này thường không đếm được: dùng “We have little leeway”. Với thời hạn, “some leeway on the deadline” tự nhiên hơn cách bỏ “on”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flexibilityChỉ khả năng điều chỉnh theo thay đổi hoặc hoàn cảnh mới.
marginMạnh khi nói về khoảng dư, chênh lệch hoặc sai số bằng con số.
discretionChỉ quyền tự xét đoán của người có thẩm quyền.
leewayChỉ khoảng tự do thực tế để xoay xở trong giới hạn về thời gian, tiền hoặc hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager gave us some leeway on the internal deadline.

Quản lý đã cho chúng tôi một chút linh hoạt về hạn chót nội bộ.

💡 email

Is there any leeway on the delivery window?

Có chút linh hoạt nào về khung giờ giao hàng không?

🤝 interview

The role offers leeway in how you organize your day.

Vị trí này cho phép linh hoạt trong cách bạn sắp xếp ngày làm việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give someone leewaycho ai quyền linh hoạt xử lý
some leeway in the schedulemột chút linh động trong lịch trình
little leewayrất ít dư địa linh hoạt
budget leewaykhoảng linh động trong ngân sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1