leave something to chance
Nghĩa · Meaning
phó mặc cho may rủi
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói không nên để việc quan trọng phụ thuộc vào may rủi. Hay gặp trong lập kế hoạch, giao hàng, đặt chỗ, thi cử hoặc kiểm tra lại chi tiết trước sự kiện.
Sắc thái · Nuance
“Leave something to chance” không chỉ là chờ may mắn mà còn hàm ý không lập kế hoạch hoặc không kiểm soát một việc đáng lẽ phải quản lý. Trong “We can’t leave safety to chance”, giọng điệu mang tính cảnh báo và phê bình sự thiếu chuẩn bị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “leave it by chance” là sai trong thành ngữ này; phải nói “leave it to chance”. Cũng đừng hiểu “chance” là cơ hội như trong “give me a chance”: ở đây nó chỉ sự may rủi. Nên thêm dấu thời gian khi cần: “They had left it to chance”, không bỏ “had” tùy tiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“For high-value orders, we cannot leave delivery checks to chance.”
Đối với các đơn hàng giá trị cao, chúng ta không thể phó mặc việc kiểm tra giao hàng cho may rủi.
“The chair list should be confirmed; don't leave seating to chance.”
Danh sách ghế nên được xác nhận; đừng phó mặc chỗ ngồi cho may rủi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“With allergy requests, the cafe never leaves labels to chance.”
Với các yêu cầu về dị ứng, quán cà phê không bao giờ phó mặc nhãn dán cho may rủi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- With allergy→with‿allergyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →