Nghĩa · Meaning
thủ thư, nhân viên thư viện
Cách dùng · Usage
Gọi người làm ở thư viện, giúp tìm sách, nguồn nghiên cứu hoặc cách dùng cơ sở dữ liệu. Trong trường học, bạn có thể hỏi hoặc gửi email cho librarian.
Sắc thái · Nuance
“Librarian” là người phụ trách, tổ chức tài liệu và hỗ trợ người dùng thư viện, không chỉ là người cho mượn sách. “The librarian helped me find an article” cho thấy vai trò chuyên môn; “library” mới là địa điểm hoặc hệ thống thư viện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không dùng mạo từ theo cách tiếng Anh dùng, người học dễ nói “She is librarian”. Với nghề nghiệp số ít phải nói “She is a librarian”. Cũng không thay người bằng nơi chốn: “Ask the librarian”, không phải “Ask the library”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The librarian helped me find sources for my history paper.”
Cô thủ thư đã giúp tôi tìm tài liệu cho bài luận môn lịch sử.
“I email the librarian for help.”
Tôi gửi email cho thủ thư để nhờ giúp đỡ.
“The librarian explains the library rule.”
Thủ thư giải thích nội quy của thư viện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →