library card
Nghĩa · Meaning
thẻ thư viện
Cách dùng · Usage
Library card là thẻ do thư viện cấp để mượn sách, dùng máy tính hoặc truy cập tài nguyên số. Trong công việc, nhân viên nghiên cứu cần library card để lấy báo cáo; khi học, sinh viên dùng thẻ để mượn giáo trình; đời thường, phụ huynh làm thẻ cho con mượn truyện. Khác với ID card: ID card chỉ nhận dạng, library card gắn với quyền sử dụng thư viện. Cụm quen thuộc: get a library card, renew your library card.
Sắc thái · Nuance
“Library card” là thẻ hoặc tài khoản chứng minh người dùng đã đăng ký với thư viện, không đơn thuần là thẻ học sinh. Nó có thể dùng để mượn sách, truy cập sách điện tử hoặc đặt máy tính: “I use my library card to borrow books”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt thường lược mạo từ và đôi khi cả giới từ, nên người học có thể nói “I have library card” hoặc “borrow books library card”. Hãy nói “I have a library card” và “I borrow books with my library card”, giữ cả “a” lẫn “with”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My library card is in my bag.”
Thẻ thư viện của tôi ở trong túi.
“I need a library card.”
Tôi cần một thẻ thư viện.
“Show your library card here.”
Hãy xuất trình thẻ thư viện của bạn ở đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →