Nghĩa · Meaning
thư viện
Cách dùng · Usage
library là nơi mượn sách, học yên tĩnh, tra cứu tài liệu hoặc dùng máy tính công cộng. Ở công việc, nhân viên đến public library để tìm báo cáo thị trường; ở trường, sinh viên meet at the library trước kỳ thi; đời thường, gia đình đưa trẻ đi story time. Dễ nhầm với bookstore: bookstore bán sách, còn library cho mượn hoặc đọc tại chỗ. Cụm quen thuộc là library card.
Sắc thái · Nuance
“Library” không chỉ gợi một phòng đầy sách mà còn là nơi cung cấp tài liệu, máy tính và dịch vụ mượn trả. Trong “We studied at the library”, trọng tâm là địa điểm nói chung; “in the library” nhấn mạnh đang ở bên trong. “Bookstore” lại là nơi bán sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ giới từ sau động từ chỉ hướng và nói “I go the library”; tiếng Anh cần “I go to the library”. Ngoài ra, không nên bỏ mạo từ trong “She is at the library”. Hãy phân biệt “at the library”, nói về địa điểm, với “in the library”, nhấn mạnh ở bên trong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The library is quiet.”
Thư viện rất yên tĩnh.
“Meet me at the library.”
Gặp tôi ở thư viện nhé.
“I go to the library after lunch.”
Tôi đến thư viện sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →