Nghĩa · Meaning
dòng, đường kẻ
Cách dùng · Usage
Line có thể là một dòng chữ hoặc một đường được vẽ. Giáo viên dùng từ này khi bảo đọc dòng đầu, điền thông tin trên dòng trống hoặc kẻ một đường dưới đáp án.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “dòng” hoặc “đường kẻ” dễ làm người học lẫn giữa chữ viết và hình vẽ. Line có nghĩa rất rộng: một dòng chữ, một vạch, hoặc hàng người. Văn cảnh quyết định nghĩa, từ này rất trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đọc dòng thứ nhất”, người học đôi khi viết “read first line” thiếu mạo từ. Trong tiếng Anh tự nhiên cần “Read the first line” khi nói về dòng xác định trong bài.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read the first line.”
Hãy đọc dòng đầu tiên.
“This line is blue.”
Dòng này màu xanh.
“The line is too long.”
Dòng này quá dài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →