lower the bar
Nghĩa · Meaning
hạ thấp tiêu chuẩn
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó giảm tiêu chuẩn vì áp lực hoặc muốn dễ hơn: chấm bài dễ quá, tuyển người kém hơn yêu cầu, hoặc bỏ bớt kiểm tra chất lượng để kịp hạn.
Sắc thái · Nuance
“Lower the bar” làm một yêu cầu dễ đạt hơn nhưng thường gợi ý rằng chất lượng hoặc kỳ vọng bị hy sinh. Trong “We cannot lower the bar for safety”, trọng tâm là bảo vệ chuẩn mực; còn “lower the barrier” nói về việc giảm trở ngại tiếp cận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “We lowered bar to admit more applicants” là sai vì thành ngữ cần “the”: “We lowered the bar to admit more applicants.” Mạo từ dễ bị bỏ do tiếng Việt không dùng chúng như tiếng Anh. Đừng nhầm “bar” với “barrier” khi nói về khả năng tiếp cận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should simplify the form without lowering the bar for security.”
Chúng ta nên đơn giản hóa biểu mẫu mà không hạ thấp tiêu chuẩn về bảo mật.
“The deadline pressure should not lower the bar.”
Áp lực hạn chót không nên là lý do để hạ thấp tiêu chuẩn.
“I avoid lowering the bar just to finish quickly.”
Tôi tránh hạ thấp tiêu chuẩn chỉ để làm cho xong nhanh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →