poke holes in

poʊk hoʊlz ɪn
pohk·hohlz·ihn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tìm ra sơ hở, chỉ ra khuyết điểm

Cách dùng · Usage

Poke holes in thường dùng khi nhờ người khác soi kế hoạch, bài viết, hợp đồng hoặc ý tưởng để tìm điểm yếu. Sắc thái có thể tích cực nếu muốn kiểm tra kỹ trước khi làm.

Sắc thái · Nuance

Trong “poke holes in”, những cái lỗ là điểm yếu của lập luận, kế hoạch hoặc câu chuyện. Cụm này có thể mang tính xây dựng khi kiểm thử ý tưởng, nhưng “She poked holes in my proposal” vẫn dễ nghe như lời phê bình gay gắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do trật tự danh từ và tính từ trong tiếng Việt khác tiếng Anh, người học có thể tạo sai cụm như “poke holes in a theory weak”. Phải nói “poke holes in a weak theory”. Đối tượng thường là ý tưởng hay lời kể, không phải một người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criticizeTừ rộng cho việc phê bình, không nhất thiết phân tích chi tiết.
challengeDùng khi đặt vấn đề hoặc phản bác tính đúng đắn của điều gì.
debunkHợp khi chứng minh một niềm tin hoặc tuyên bố là sai.
poke holes inDùng khi chỉ ra điểm yếu cụ thể trong lập luận, kế hoạch hoặc câu chuyện.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Feel free to poke holes in my plan before we commit.

Cứ tự nhiên chỉ ra sơ hở trong kế hoạch của tôi trước khi chúng ta quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • holes inholes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Legal will try to poke holes in the contract draft.

Bộ phận pháp lý sẽ cố tìm ra sơ hở trong bản nháp hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • holes inholes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My roommate loves to poke holes in every movie plot.

Bạn cùng phòng của tôi thích bắt lỗi cốt truyện của mọi bộ phim.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • holes inholes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

poke holes in an argumentvạch ra điểm yếu của lập luận
poke holes in the planchỉ ra khuyết điểm của kế hoạch
poke holes in a theorychỉ ra lỗ hổng trong một lý thuyết
poke holes in someone's storytìm sơ hở trong lời kể của ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1