pressure-test

ˈpreʃər test
PREH·sher·tehst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xem xét kỹ tính hợp lý dưới áp lực

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn thử ý tưởng, ngân sách, lịch trình hay chiến lược bằng câu hỏi khó trước lúc đem ra thực hiện. Rất hợp trong họp dự án, tài chính, ra quyết định nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Pressure-test an idea” là cố ý đặt ý tưởng trước câu hỏi khó hoặc kịch bản xấu để tìm điểm yếu, chứ không phải gây áp lực lên người đề xuất. Cách nói này mạnh hơn “review” và gợi một phép thử thực tế nhằm củng cố kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We pressure-test the candidate yesterday” thiếu dấu hiệu quá khứ mà người Việt dễ bỏ vì động từ tiếng Việt không chia thì; phải viết “We pressure-tested the candidate yesterday”. Với con người, “assessed” thường tự nhiên hơn nếu không có thử thách áp lực cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testChỉ việc kiểm tra chức năng hoặc kết quả theo nghĩa rộng.
pressure-testDùng khi cố tình tạo điều kiện khó để xem kế hoạch hay ý tưởng chịu được không.
stress-testGần nghĩa nhưng thường kỹ thuật hơn và gợi điều kiện cực hạn.
vetLà kiểm tra trước người, kế hoạch hoặc tài liệu, không nhất thiết có áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's pressure-test the cost estimate before finance sees it.

Hãy xem xét kỹ dự toán chi phí trước khi bộ phận tài chính nhìn thấy nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cost estimatecost‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sees itsees‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I pressure-test decisions by asking what would fail first.

Tôi xem xét kỹ các quyết định bằng cách hỏi điều gì sẽ đổ vỡ trước tiên.

📊 presentation

The board will pressure-test every assumption in this slide.

Hội đồng quản trị sẽ soi kỹ mọi giả định trong slide này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • test everytest‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • assumption inassumption‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pressure-test the plankiểm nghiệm độ vững của kế hoạch
pressure-test assumptionskiểm nghiệm các giả định
pressure-test the modelkiểm nghiệm mô hình dưới áp lực
pressure-test an ideakiểm nghiệm kỹ một ý tưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1