prevaricate

prɪˈværɪkeɪt
prih·VA·rih·kayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

vòng vo, né tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng

Cách dùng · Usage

Prevaricate là từ trang trọng để chỉ việc trả lời vòng vo khi bị hỏi thẳng: né trách nhiệm trong họp, không nói rõ rủi ro giao hàng, hoặc lảng tránh lý do thật của quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Prevaricate” không chỉ là ngập ngừng mà còn ngụ ý cố tình né câu trả lời hoặc che mờ sự thật. “The minister prevaricated about the cuts” mang sắc thái phê phán rõ hơn “hesitated” và thường xuất hiện trong văn trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “He prevaricated the answer” là sai vì động từ này thường không nhận tân ngữ trực tiếp; hãy nói “He prevaricated about the answer”. Cũng đừng nhầm với “procrastinate”: từ đó nói về trì hoãn công việc, không phải lảng tránh câu hỏi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evadeRộng hơn, chỉ né câu hỏi, trách nhiệm, thuế hoặc nguy hiểm.
prevaricateNhấn việc nói vòng vo để tránh trả lời thẳng vào trọng tâm.
equivocateRất gần nghĩa, nhưng thiên về dùng lời mơ hồ có nhiều cách hiểu.
lieNói thẳng là nói dối, còn prevaricate tập trung vào né tránh và mập mờ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presenter seemed to prevaricate when asked about service failures.

Người thuyết trình có vẻ vòng vo khi được hỏi về các thất bại trong dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prevaricateprevaricaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when askedwhen‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please do not prevaricate about the delivery risk.

Xin đừng nói lấp lửng về rủi ro giao hàng.

💡 lunch

At lunch, the vendor prevaricated about who had approved the menu change.

Vào bữa trưa, nhà cung cấp nói vòng vo về việc ai đã phê duyệt thay đổi thực đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prevaricatedprevaricaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had approvedhad‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prevaricate about the issuevòng vo về vấn đề
refuse to prevaricatekhông chịu nói vòng vo
prevaricate under questioningné tránh khi bị chất vấn
stop prevaricatingngừng quanh co
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1