prorate

ˌproʊˈreɪt
proh·RAYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tính toán chia số tiền theo thời gian sử dụng

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong hóa đơn, thuê nhà, lương và gói dịch vụ khi tính tiền theo phần thời gian thực dùng: vào giữa tháng, nghỉ sớm, chia chi phí giữa nhóm. Mang tính kế toán, hành chính.

Sắc thái · Nuance

“Prorate” diễn tả phép tính theo tỷ lệ thời gian, số người hoặc phần sở hữu, chứ không phải ưu đãi tùy ý. “The fee was prorated” nghĩa là phí được điều chỉnh theo công thức; “discounted” mới nhấn mạnh giảm giá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I received a prorate” khiến “prorate” bị dùng sai như danh từ; tự nhiên hơn là “I received a prorated refund”. Khi kể việc đã xảy ra, cần viết “They prorated the fee”, vì tiếng Anh không thể để thời gian chỉ do ngữ cảnh đảm nhiệm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

divideChỉ việc chia ra nói chung, không nêu rõ cách tính theo tỷ lệ.
prorateDùng khi tiền hay quyền lợi được tính theo phần thời gian hoặc mức dùng thực tế.
allocateChỉ phân bổ nguồn lực hay chi phí, không nhất thiết theo công thức tỷ lệ.
discountChỉ giảm giá, khác với tính đúng phần phải trả theo thời gian sử dụng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The fee will be prorated because your plan starts mid-month.

Phí sẽ được tính theo tỷ lệ vì gói của bạn bắt đầu vào giữa tháng.

💡 meeting

We should prorate the room cost across the three departments.

Chúng ta nên chia chi phí phòng theo tỷ lệ cho ba bộ phận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prorateproraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cost acrosscost‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The caterer prorated the bill after two guests canceled.

Nhà cung cấp tiệc đã tính lại hóa đơn theo tỷ lệ sau khi hai khách hủy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caterercaᴅererÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • proratedproraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bill afterbill‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prorate the renttính tiền thuê theo tỷ lệ
prorated refundtiền hoàn lại theo tỷ lệ
prorated feekhoản phí tính theo tỷ lệ
prorate benefitsphân bổ quyền lợi theo tỷ lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1