Nghĩa · Meaning
mua sắm, cung ứng vật phẩm hoặc dịch vụ cần thiết
Cách dùng · Usage
Procure trang trọng hơn buy, hay dùng ở công ty, trường học, dự án khi cần đặt mua ghế, thiết bị, dịch vụ. Ít dùng khi nói mua đồ cá nhân hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Procure” nhấn mạnh việc bảo đảm có được thứ cần thiết qua tìm kiếm, hợp đồng hoặc quy trình chính thức: “The hospital procured additional ventilators”. Nó rộng hơn “buy” và quá trang trọng cho những việc thường ngày như mua cà phê hay bữa trưa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “We procured three new equipment” là sai vì “equipment” thường không đếm được; nên dùng “We procured three new pieces of equipment”. Việc tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều khiến người học dễ ghép số trực tiếp với danh từ này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to procure replacement chairs before the workshop.”
Chúng ta cần mua ghế thay thế trước buổi hội thảo.
“Can purchasing procure the adapters by Thursday?”
Bộ phận mua sắm có thể cung ứng bộ chuyển đổi trước thứ Năm không?
“The new process reduces the time needed to procure office supplies.”
Quy trình mới giảm thời gian cần thiết để mua sắm vật tư văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- procure office→procure‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →