Nghĩa · Meaning
dùng quan hệ hoặc ảnh hưởng để đạt được điều gì đó
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó dùng quan hệ, chức quyền hoặc ảnh hưởng để xin bàn, kiếm việc, đẩy hồ sơ nhanh hơn. Có thể trung tính, nhưng nhiều khi gợi cảm giác không công bằng.
Sắc thái · Nuance
“Pull strings” không đơn thuần là xây dựng quan hệ hay nhờ bạn bè giúp đỡ; nó ám chỉ dùng ảnh hưởng cá nhân ở hậu trường để đạt một kết quả cụ thể. Tùy ngữ cảnh, hành động ấy có thể được xem là ân huệ hoặc là sự ưu ái thiếu công bằng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “My uncle pulled strings me to enter the school” thiếu giới từ và đặt bổ ngữ không tự nhiên. Nên nói “My uncle pulled strings for me to get into the school”. Đừng thêm từ chỉ số nhiều vào “string”: hình thức cố định đã là “strings”, dù tiếng Việt không đánh dấu số như tiếng Anh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The restaurant was fully booked, but my uncle pulled some strings and got us a table.”
Nhà hàng đã kín chỗ, nhưng chú tôi đã dùng quan hệ để lấy được bàn cho chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strings and→strings‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- got us→got‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Everyone suspects he only got the job because his father pulled strings at the company.”
Ai cũng nghi ngờ anh ta có được công việc chỉ vì bố anh ta đã dùng ảnh hưởng ở công ty.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- strings at→strings‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I know someone at the venue, so I might be able to pull a few strings for tickets.”
Tôi quen người ở địa điểm biểu diễn, nên có thể dùng chút quan hệ để kiếm vé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- someone at→someone‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pull a→pull‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →