Nghĩa · Meaning
thận trọng và khôn ngoan, cân nhắc rủi ro và hậu quả
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng từ này khi một lựa chọn có vẻ khôn ngoan vì tránh rủi ro: đọc hợp đồng trước khi ký, giữ tiền dự phòng, chờ thêm thông tin trước khi quyết định.
Sắc thái · Nuance
“Prudent” gợi một lựa chọn được cân nhắc dựa trên rủi ro và hậu quả lâu dài, chứ không đơn thuần là cẩn thận. Trong “It would be prudent to wait”, việc chờ đợi được đánh giá là sáng suốt và có trách nhiệm, không phải biểu hiện của sự sợ hãi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “She is prudent with drive” dùng sai cấu trúc; nên nói “She is prudent when driving” hoặc “She drives carefully”. Việc tiếng Việt không biến đổi hình thái dễ dẫn đến nhầm tính từ “prudent” với trạng từ “prudently”, như trong “They invested prudently”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It would be prudent to review the contract before naming a launch date.”
Sẽ là khôn ngoan nếu xem lại hợp đồng trước khi định ngày ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- naming a→naming‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We made a prudent choice and kept the lunch order within budget.”
Chúng tôi đã lựa chọn thận trọng và giữ đơn đặt bữa trưa trong ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- choice and→choice‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch order→lunch‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email said it was prudent to wait for legal clearance.”
Email nói rằng nên chờ sự chấp thuận về mặt pháp lý là điều thận trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- said it→said‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →