prudent

ˈpruːdnt
proodnt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thận trọng và khôn ngoan, cân nhắc rủi ro và hậu quả

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này khi một lựa chọn có vẻ khôn ngoan vì tránh rủi ro: đọc hợp đồng trước khi ký, giữ tiền dự phòng, chờ thêm thông tin trước khi quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Prudent” gợi một lựa chọn được cân nhắc dựa trên rủi ro và hậu quả lâu dài, chứ không đơn thuần là cẩn thận. Trong “It would be prudent to wait”, việc chờ đợi được đánh giá là sáng suốt và có trách nhiệm, không phải biểu hiện của sự sợ hãi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “She is prudent with drive” dùng sai cấu trúc; nên nói “She is prudent when driving” hoặc “She drives carefully”. Việc tiếng Việt không biến đổi hình thái dễ dẫn đến nhầm tính từ “prudent” với trạng từ “prudently”, như trong “They invested prudently”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carefulNói chung việc chú ý để tránh sai sót.
prudentĐánh giá một quyết định là khôn ngoan vì đã cân nhắc rủi ro và hậu quả tương lai.
cautiousNhấn mạnh thái độ tránh rủi ro, đôi khi có thể nghe hơi dè dặt.
wiseLời khen rộng về sự khôn ngoan, không nhất thiết tập trung vào quản trị rủi ro.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It would be prudent to review the contract before naming a launch date.

Sẽ là khôn ngoan nếu xem lại hợp đồng trước khi định ngày ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • naming anaming‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We made a prudent choice and kept the lunch order within budget.

Chúng tôi đã lựa chọn thận trọng và giữ đơn đặt bữa trưa trong ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • choice andchoice‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch orderlunch‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said it was prudent to wait for legal clearance.

Email nói rằng nên chờ sự chấp thuận về mặt pháp lý là điều thận trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said itsaid‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a prudent decisionmột quyết định thận trọng
prudent financial planninglập kế hoạch tài chính thận trọng
it would be prudent to waitchờ đợi sẽ là khôn ngoan
take prudent stepsthực hiện các bước thận trọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1