proviso

prəˈvaɪ.zoʊ
pruh·VEYE·zoh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều khoản kèm điều kiện trong hợp đồng hay thỏa thuận

Cách dùng · Usage

Proviso dùng trong văn bản trang trọng, hợp đồng, email công việc hoặc thỏa thuận miệng cẩn thận. Nó nêu điều kiện đi kèm: đồng ý nếu trả trước, giao đúng hạn, hoặc thử nghiệm xong.

Sắc thái · Nuance

“Proviso” là điều kiện giới hạn một sự đồng ý, cho phép hoặc thỏa thuận đã được nêu, và thường mang màu sắc pháp lý hơn “condition”. Câu “You may use the car, with the proviso that you return by ten” vừa cho phép vừa đặt ranh giới rõ ràng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể bỏ “that” khi nối mệnh đề vì tiếng Việt không cần liên từ tương ứng trong mọi trường hợp, nhưng cấu trúc rõ và tự nhiên là “with the proviso that all costs are approved”. Đừng dùng “proviso” như động từ; hãy nói “They added a proviso”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conditionChỉ điều kiện nói chung để một việc thành lập hoặc được chấp nhận.
provisoTrang trọng và hẹp, là điều kiện kèm theo một sự cho phép hay thỏa thuận.
clauseChỉ bản thân điều khoản trong văn bản pháp lý, nội dung có thể không phải điều kiện.
caveatGần với lưu ý hoặc giới hạn cần cân nhắc, ít mang sắc thái hợp đồng hơn proviso.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We accepted the schedule with the proviso that testing finishes first.

Chúng tôi chấp nhận lịch trình với điều kiện việc kiểm thử phải xong trước.

💡 email

The discount applies with one proviso: payment must be made this month.

Ưu đãi được áp dụng với một điều kiện: phải thanh toán trong tháng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discount appliesdiscount‿appliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with onewith‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide explains the proviso attached to the offer.

Slide cuối cùng giải thích điều khoản điều kiện kèm theo lời chào hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

with the proviso thatvới điều kiện rằng
add a provisothêm một điều khoản điều kiện
one important provisomột điều kiện quan trọng
subject to a provisochịu sự ràng buộc của điều kiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1