put a human face on

pʊt ə ˈhjuːmən feɪs ɑːn
poot·uh·HYOO·muhn·fays·ahn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm cho gần gũi và mang tính con người

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn biến số liệu hay vấn đề khô khan thành câu chuyện dễ đồng cảm: trích lời khách hàng, kể trải nghiệm bệnh nhân, hoặc nêu trường hợp một gia đình bị ảnh hưởng.

Sắc thái · Nuance

“Put a human face on” biến số liệu hoặc vấn đề trừu tượng thành điều dễ đồng cảm bằng câu chuyện của con người. “The documentary put a human face on migration” nhấn mạnh cách trình bày qua trải nghiệm cá nhân, không đơn thuần có nghĩa là cư xử nhân đạo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “put a human face for the crisis” là sai giới từ; cách thông dụng là “put a human face on the crisis”. Cụm này gắn với vấn đề, dữ liệu hoặc chính sách, không diễn tả việc công khai khuôn mặt. Vì danh từ tiếng Việt thường đứng trước tính từ, cũng đừng đảo thành “a face human”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

personalizeRộng, có thể chỉ việc cá nhân hóa nội dung, không nhất thiết tạo sự đồng cảm xã hội.
humanizeLàm điều gì đó có vẻ con người hơn hoặc bớt máy móc hơn.
put a human face onThường dùng khi lấy người thật hay câu chuyện cụ thể để làm vấn đề trừu tượng dễ cảm hơn.
illustrateTrung tính, nghĩa là minh họa bằng ví dụ, không nhất thiết tạo đồng cảm cảm xúc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The customer quote puts a human face on the delivery delay.

Lời trích dẫn của khách hàng làm cho việc chậm giao hàng trở nên gần gũi và mang tính con người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • puts aputs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • face onface‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Maya's story put a human face on the access problem.

Câu chuyện của Maya làm cho vấn đề tiếp cận trở nên gần gũi và mang tính con người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • face onface‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The temp worker's lunch story put a human face on the break policy.

Câu chuyện bữa trưa của nhân viên thời vụ làm cho chính sách nghỉ giải lao trở nên gần gũi và mang tính con người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • face onface‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a human face on the crisislàm cuộc khủng hoảng trở nên gần gũi
put a human face on the dataminh họa dữ liệu bằng trải nghiệm con người
put a human face on povertythể hiện cảnh nghèo qua câu chuyện con người
help put a human face ongiúp thể hiện khía cạnh con người của
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1