pull rank

pʊl ræŋk
pool·rangk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lấy chức vụ ra để ép buộc

Cách dùng · Usage

Nói khi người có chức cao dùng quyền để buộc người khác làm theo: sếp chốt quyết định, quản lý bỏ qua ý kiến nhóm, phụ huynh dùng vai vế. Sắc thái hơi tiêu cực.

Sắc thái · Nuance

“Pull rank” hàm ý dùng địa vị để buộc người khác phục tùng thay vì thuyết phục họ. Câu “My supervisor pulled rank on me” thường bộc lộ sự khó chịu, dù hành động ấy có thể được xem là cần thiết trong tình huống khẩn cấp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Không nói “The director pulled a rank on us”; thành ngữ không có mạo từ: “The director pulled rank on us.” Do tiếng Việt không biến đổi danh từ theo số, người học đôi khi thêm “a” theo cảm giác đây là một cấp bậc cụ thể, làm mất nghĩa thành ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

use one's authorityTrung tính, chỉ việc dùng quyền hạn có sẵn.
pull rankDùng khi đem cấp bậc ra để ép người khác, thường có sắc thái phê phán.
overruleLà chính thức bác hoặc lật quyết định khác, không nhất thiết khoe cấp bậc.
boss someone aroundThân mật, chỉ việc sai bảo người khác một cách hách dịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He rarely pulls rank, but this decision needed authority.

Anh ấy hiếm khi lấy chức vụ ra ép, nhưng quyết định này cần đến thẩm quyền.

💡 email

I do not want to pull rank; I want the team to agree.

Tôi không muốn dùng chức vụ để áp đặt; tôi muốn cả nhóm đồng thuận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • rank Irank‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Good leaders avoid pulling rank unless the situation requires it.

Người lãnh đạo giỏi tránh lấy chức vụ ra ép trừ khi tình huống bắt buộc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leaders avoidleaders‿avoidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rank unlessrank‿unlessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • situationsiᴅuationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • requires itrequires‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull rank on someonelấy quyền thế ép ai đó
try to pull rankcố dùng chức vụ để ép buộc
pull rank in a meetinglấy chức vụ áp đảo trong cuộc họp
without pulling rankkhông cần lấy chức vụ ra ép
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1